Kleinmünchen / BW Linz W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
LASK W

Kleinmünchen / BW Linz W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 0-1 LASK W tại Frauenliga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 3, hòa 1, LASK W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Relegation Group · Vòng 20
Phong độ
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
WLLLD LASK W
  1. 9' 0-1 A. Nemcova
  2. 45' F. Wagner
  3. HT0-1
  4. 49' S. Breitwieser
  5. 56' A. Sergeeva A. Leitner
  6. 65' M. Kerschbaummayr S. Fukumoto
  7. 67' L. Krinzinger
  8. 81' L. Muller A. Hofschweiger
  9. 81' J. Rauch J. Kofler
  10. 81' L. Kammerer E. S. Schimm
  11. 87' C. Prieler G. Banfi
  12. 87' E. Schmierer
  13. 87' E. Avdic J. Volkov
  14. 90'+4 M. Kerschbaummayr
  15. FT0-1

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 99J. Zangerl
  2. 13D. Kittel
  3. 5S. Hoke
  4. 21J. Niedermayr
  5. 17A. Hofschweiger ▼ 81'
  6. 61J. Kofler ▼ 81'
  7. 32L. Krinzinger
  8. 10A. Grgic
  9. 6V. Sprung
  10. 22L. Nimmrichter
  11. 14E. S. Schimm ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 77J. Forstner
  2. 2L. Muller ▲ 81'
  3. 7J. Rauch ▲ 81'
  4. 9E. Herbst
  5. 74L. Kammerer ▲ 81'
  6. 76Z. Weberndorfer
  7. 80P. Prandstatter
LASK W
  1. 33E. Gavillet
  2. 12S. Breitwieser
  3. 4K. Vrselja
  4. 16A. Nemcova
  5. 36S. Raamet
  6. 9G. Banfi ▼ 87'
  7. 26J. Volkov ▼ 87'
  8. 34S. Fukumoto ▼ 65'
  9. 45F. Wagner
  10. 28A. Leitner ▼ 56'
  11. 17A. Svibkova

Dự bị 7

  1. 2J. Mayer
  2. 10E. Avdic ▲ 87'
  3. 11M. Kerschbaummayr ▲ 65'
  4. 18C. Prieler ▲ 87'
  5. 19A. Sergeeva ▲ 56'
  6. 44H. Kreuzer
  7. 77E. Schmierer ▲ 87'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được23
51Thủng lưới33
0.77Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu