LASK W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

LASK W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: LASK W 0-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LASK W thắng 3, hòa 1, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Relegation Round · Vòng 2
Phong độ
WLLLD LASK W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. HT0-0
  2. 63' L. Farthofer K. Mayr
  3. 63' A. Hofschweiger E. Schimm
  4. 73' A. Švíbková N. Ticha
  5. 73' J. Reiterer C. Adamu
  6. 77' E. Herbst K. Jedvaj
  7. 77' L. Schubert S. Mayrhofer
  8. 81' K. Teern A. Švíbková
  9. FT0-0

Đội hình

LASK W HLV: M. Eitl
  1. 99M. Pasar
  2. 36S. Räämet
  3. 7F. Sensenberger
  4. 42S. Fukumoto
  5. 78N. Ticha ▼ 73'
  6. 8J. Kofler
  7. 26J. Volkov
  8. 16A. Němcová
  9. 12K. Mayr ▼ 63'
  10. 25C. Adamu ▼ 73'
  11. 57L. Schöser

Dự bị 7

  1. 13L. Farthofer ▲ 63'
  2. 6A. Švíbková ▲ 73'
  3. 19J. Reiterer ▲ 73'
  4. 33K. Teern ▲ 81'
  5. 24J. Mühleder
  6. 10E. Avdić
  7. 11M. Kerschbaummayr
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 21J. Niedermayr
  3. 5S. Hoke
  4. 19K. Meßthaler
  5. 37S. Mayrhofer ▼ 77'
  6. 6V. Sprung
  7. 17A. Šišić
  8. 32L. Krinzinger
  9. 89K. Jedvaj ▼ 77'
  10. 29A. Grgić
  11. 14E. Schimm ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 16A. Hofschweiger ▲ 63'
  2. 9E. Herbst ▲ 77'
  3. 23L. Schubert ▲ 77'
  4. 12L. Jäger
  5. 76Z. Weberndorfer
  6. 1J. Innerhofer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
31Ghi được18
51Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu