LASK W

LASK W

Áo · Frauenliga

LASK W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Frauenliga — điểm: 11, số trận: 10. Trận tiếp theo: SK Sturm Graz W vs LASK W, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: LASK W 3-0 Kleinmünchen / BW Linz W, 17 tháng 10.

Phong độ
LDWLW
HLV
M. Eitl · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 11 · Tr: 10 →

Lịch thi đấu

14-11
St. Pölten W
LASK W
–
–
21-11
LASK W
Rheindorf Altach W
–
–
13-03
LASK W
SK Rapid W
–
–
20-03
Salzburg W
LASK W
–
–
03-04
LASK W
First Vienna W
–
–
11-04
Südburgenland W
LASK W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–3–10
Sân khách
8–4–8
Thắng đậm nhất
10-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauenliga 10325 12152—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 7 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 9 · 9% 11% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 6 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 17 · 17% 9% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 7 · 11% 31–45′ · Thủng lưới 18 · 18% 11% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 24% 46–60′ · Thủng lưới 20 · 20% 24% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 10 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 16 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 20 · 30% 76–90′ · Thủng lưới 19 · 19% 30% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 51, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu