Kleinmünchen / BW Linz W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
LASK W

Kleinmünchen / BW Linz W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 2-1 LASK W tại Frauenliga, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 3, hòa 1, LASK W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 11
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
WLLLD LASK W
  1. 11' 0-1 K. Mayr · J. Kofler
  2. 14' S. Stiglmair
  3. 36' F. Sensenberger
  4. 40' E. Herbst K. Jedvaj
  5. 43' T. D'Angelo 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' J. Reiterer L. Schöser
  8. 48' V. Sprung · T. D'Angelo 2-1
  9. 61' M. Kerschbaummayr E. Vorhauer
  10. 61' J. Reichmann E. Avdić
  11. 69' C. Adamu M. Schweitzer
  12. 74' J. Kofler
  13. 75' L. Krinzinger N. Wiener
  14. 78' S. Mayrhofer
  15. 81' A. Sisic
  16. 89' J. Rauch S. Mayrhofer
  17. FT2-1

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger
  3. 21J. Niedermayr
  4. 5S. Hoke
  5. 19K. Meßthaler
  6. 37S. Mayrhofer ▼ 89'
  7. 6V. Sprung
  8. 96N. Wiener ▼ 75'
  9. 89K. Jedvaj ▼ 40'
  10. 11T. D'Angelo
  11. 17A. Šišić

Dự bị 6

  1. 9E. Herbst ▲ 40'
  2. 32L. Krinzinger ▲ 75'
  3. 7J. Rauch ▲ 89'
  4. 44N. Benesch
  5. 29A. Grgić
  6. 16A. Hofschweiger
LASK W HLV: B. Stolte
  1. 1S. Trinkl
  2. 7F. Sensenberger
  3. 5S. Stiglmair
  4. 13L. Farthofer
  5. 21E. Vorhauer ▼ 61'
  6. 8J. Kofler
  7. 16A. Němcová
  8. 12K. Mayr
  9. 10E. Avdić ▼ 61'
  10. 57L. Schöser ▼ 46'
  11. 75M. Schweitzer ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 19J. Reiterer ▲ 46'
  2. 34J. Reichmann ▲ 61'
  3. 11M. Kerschbaummayr ▲ 61'
  4. 25C. Adamu ▲ 69'
  5. 45F. Wagner
  6. 24J. Mühleder

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được31
39Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu