Kleinmünchen / BW Linz W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neulengbach W

Kleinmünchen / BW Linz W vs Neulengbach W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 0-1 Neulengbach W tại Frauenliga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1, hòa 2, Neulengbach W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 11
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
LLLLL Neulengbach W
  1. 42' M. Schweitzer
  2. HT0-0
  3. 46' A. Grgic C. Apfelthaler
  4. 46' A. Hofschweiger M. Schweitzer
  5. 63' Z. Weberndorfer J. Sachs
  6. 63' P. Prandstatter V. Sprung
  7. 68' L. Wondrejc J. Siever
  8. 68' B. Pireci K. Moser
  9. 81' D. Tuppinger A. Ziletkina
  10. 84' L. Braun E. Herbst
  11. 87' 0-1 S. Grafl · L. Wondrejc
  12. FT0-1

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 99J. Zangerl
  2. 3C. Apfelthaler ▼ 46'
  3. 13D. Kittel
  4. 21J. Niedermayr
  5. 5S. Hoke
  6. 9E. Herbst ▼ 84'
  7. 37S. Mayrhofer
  8. 61J. Kofler
  9. 6V. Sprung ▼ 63'
  10. 8M. Schweitzer ▼ 46'
  11. 95J. Sachs ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 18L. Braun ▲ 84'
  2. 77J. Forstner
  3. 10A. Grgic ▲ 46'
  4. 17A. Hofschweiger ▲ 46'
  5. 80P. Prandstatter ▲ 63'
  6. 76Z. Weberndorfer ▲ 63'
Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1A. Kandlhofer
  2. 30J. Tabotta
  3. 36A. Holl
  4. 6E. Heiplik
  5. 9F. Satra
  6. 8L. Brunmair
  7. 25K. Moser ▼ 68'
  8. 21J. Siever ▼ 68'
  9. 66S. Grafl
  10. 19A. Ziletkina ▼ 81'
  11. 16J. Mayer

Dự bị 7

  1. 28M. Falkensteiner
  2. 23V. Grabenhofer
  3. 29B. Pireci ▲ 68'
  4. 24M. Strecha
  5. 7D. Tuppinger ▲ 81'
  6. 3P. Willimek
  7. 15L. Wondrejc ▲ 68'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu18
17Ghi được13
51Thủng lưới34
0.77Bàn thắng mỗi trận0.72
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu