Neulengbach W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

Neulengbach W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 2-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 7
Sân vận động
Wienerwaldstadion, Neulengbach
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 34' K. Panáková · B. Pireci 1-0
  2. 39' K. Panáková 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Grgić L. Schubert
  5. 49' S. Strizik S. Mayrhofer
  6. 60' I. Sarac C. Rattenschlager
  7. 60' J. Đorđić E. Smajić
  8. 72' M. Falkensteiner D. Kittel
  9. 80' V. Haider K. Meßthaler
  10. 87' L. Fischer K. Panáková
  11. 87' T. Huber G. Bánfi
  12. 88' L. Jäger A. Hofschweiger
  13. 88' Renad Tabban S. Grafl
  14. FT2-0

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 7E. Pfattner
  5. 16D. Kittel ▼ 72'
  6. 19C. Rattenschlager ▼ 60'
  7. 6K. Panáková ▼ 87'
  8. 36A. Holl
  9. 8E. Smajić ▼ 60'
  10. 22B. Pireci
  11. 18G. Bánfi ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 13I. Sarac ▲ 60'
  2. 10J. Đorđić ▲ 60'
  3. 28M. Falkensteiner ▲ 72'
  4. 47L. Fischer ▲ 87'
  5. 49T. Huber ▲ 87'
  6. 9T. Weiss
  7. 31S. Neidhardt
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger
  3. 21J. Niedermayr
  4. 19K. Meßthaler ▼ 80'
  5. 37S. Mayrhofer ▼ 49'
  6. 10S. Grafl ▼ 88'
  7. 6V. Sprung
  8. 16A. Hofschweiger ▼ 88'
  9. 23L. Schubert ▼ 46'
  10. 96N. Wiener
  11. 89K. Jedvaj

Dự bị 7

  1. 29A. Grgić ▲ 46'
  2. 31S. Strizik ▲ 49'
  3. 39V. Haider ▲ 80'
  4. 12L. Jäger ▲ 88'
  5. 4Renad Tabban ▲ 88'
  6. 44N. Benesch
  7. 1J. Innerhofer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
19Ghi được18
32Thủng lưới39
0.83Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu