Neulengbach W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

Neulengbach W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 0-1 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Wienerwaldstadion, Neulengbach
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 29' L. Wondrejc
  2. HT0-0
  3. 46' S. Grafl M. Falkensteiner
  4. 46' J. Đorđić L. Wondrejc
  5. 58' A. Hofschweiger
  6. 70' G. Bánfi K. Panáková
  7. 72' L. Schubert A. Hofschweiger
  8. 72' E. Schimm A. Grgić
  9. 72' E. Herbst S. Mayrhofer
  10. 77' 0-1 E. Schimm · A. Šišić
  11. 84' Z. Weberndorfer S. Hoke
  12. FT0-1

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 7E. Pfattner
  5. 15L. Wondrejc ▼ 46'
  6. 16D. Kittel
  7. 6K. Panáková ▼ 70'
  8. 13I. Sarac
  9. 36A. Holl
  10. 28M. Falkensteiner ▼ 46'
  11. 8K. Foug

Dự bị 7

  1. 66S. Grafl ▲ 46'
  2. 10J. Đorđić ▲ 46'
  3. 18G. Bánfi ▲ 70'
  4. 23V. Grabenhofer
  5. 47L. Fischer
  6. 49T. Huber
  7. 26N. Schieder
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 21J. Niedermayr
  3. 5S. Hoke ▼ 84'
  4. 19K. Meßthaler
  5. 37S. Mayrhofer ▼ 72'
  6. 6V. Sprung
  7. 17A. Šišić
  8. 16A. Hofschweiger ▼ 72'
  9. 32L. Krinzinger
  10. 89K. Jedvaj
  11. 29A. Grgić ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 23L. Schubert ▲ 72'
  2. 14E. Schimm ▲ 72'
  3. 9E. Herbst ▲ 72'
  4. 76Z. Weberndorfer ▲ 84'
  5. 12L. Jäger
  6. 1J. Innerhofer

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
19Ghi được18
32Thủng lưới39
0.83Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu