Neulengbach W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

Neulengbach W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 1-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 45' V. Sprung
  2. HT0-0
  3. 58' B. Pireci E. Heiplik
  4. 58' L. Wondrejc J. Djordjic
  5. 60' A. Ziletkina · J. Siever 1-0
  6. 68' M. Batarilo S. Mayrhofer
  7. 68' L. Braun A. Hofschweiger
  8. 68' L. Schubert J. Sachs
  9. 70' K. Moser
  10. 75' M. Strecha J. Siever
  11. 75' N. Gartner A. Ziletkina
  12. 83' C. Pesendorfer D. Kittel
  13. 90'+2 N. Gartner
  14. FT1-0

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 23V. Grabenhofer
  2. 30J. Tabotta
  3. 36A. Holl
  4. 3P. Willimek
  5. 9F. Satra
  6. 25K. Moser
  7. 6E. Heiplik ▼ 58'
  8. 21J. Siever ▼ 75'
  9. 8L. Brunmair
  10. 10J. Djordjic ▼ 58'
  11. 19A. Ziletkina ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 18N. Kruckl
  2. 66S. Grafl
  3. 24M. Strecha ▲ 75'
  4. 29B. Pireci ▲ 58'
  5. 32L. Kunz
  6. 33N. Gartner ▲ 75'
  7. 15L. Wondrejc ▲ 58'
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 99J. Zangerl
  2. 13D. Kittel ▼ 83'
  3. 61J. Kofler
  4. 21J. Niedermayr
  5. 5S. Hoke
  6. 17A. Hofschweiger ▼ 68'
  7. 7J. Rauch
  8. 6V. Sprung
  9. 37S. Mayrhofer ▼ 68'
  10. 95J. Sachs ▼ 68'
  11. 9E. Herbst

Dự bị 7

  1. 19M. Batarilo ▲ 68'
  2. 18L. Braun ▲ 68'
  3. 77J. Forstner
  4. 10A. Grgic
  5. 2C. Pesendorfer ▲ 83'
  6. 23L. Schubert ▲ 68'
  7. 16E. Vorhauer

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

18Trận đấu22
13Ghi được17
34Thủng lưới51
0.72Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu