SK Rapid Wien
8 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Grazer AK

SK Rapid Wien vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 8-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
WLLDW Grazer AK
  1. 5' E. Kara 1-0
  2. 12' E. Kara · J. Horn 2-0
  3. 14' T. Adamsen 3-0
  4. 15' Tonni Adamsen
  5. 22' Tobias Koch
  6. 41' Alexander Hofleitner
  7. 42' N. Cvetkovic · M. Seidl 4-0
  8. 45'+1 Leon Klassen
  9. 45' T. Adamsen 5-0
  10. HT5-0
  11. 46' I. Guerti A. Smits
  12. 46' D. Maderner A. Hofleitner
  13. 56' Y. Demir · R. Amane 6-0
  14. 58' Donovan Pines
  15. 68' P. Markovic T. Koch
  16. 69' N. Wurmbrand P. Dahl
  17. 70' N. Bajlicz R. Amane
  18. 74' T. Adamsen 7-0
  19. 80' J. M. Scholler N. Cvetkovic
  20. 80' M. Tilio E. Kara
  21. 84' M. Haidara Y. Demir
  22. 86' T. Adamsen · M. Tilio 8-0
  23. FT8-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 6.9
  2. 77B. Bolla 7.7
  3. 55N. Cvetkovic ▼ 80' 9.2
  4. 6S. Raux-Yao 7.3
  5. 38J. Horn 7.5
  6. 18M. Seidl 8.5
  7. 29R. Amane ▼ 70' 7.9
  8. 22Y. Demir ▼ 84' 10.0
  9. 8T. Adamsen ⚽4 9.6
  10. 10P. Dahl ▼ 69' 6.3
  11. 9E. Kara ⚽2 ▼ 80' 8.3

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 23J. Auer
  3. 4J. M. Scholler ▲ 80' 6.6
  4. 21L. Schaub
  5. 17T. Gulliksen
  6. 30N. Bajlicz ▲ 70' 7.7
  7. 15N. Wurmbrand ▲ 69' 7.5
  8. 7M. Tilio ▲ 80' 7.3
  9. 43M. Haidara ▲ 84' 6.3
Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Joachim Standfest
  1. 23C. Stankovic 6.7
  2. 82B. Owusu 6.2
  3. 2D. Pines 4.9
  4. 3L. Vraa 4.6
  5. 6L. Hermesh 5.9
  6. 48M. Gragger 5.7
  7. 8T. Koch ▼ 68' 5.6
  8. 34P. Michorl 5.9
  9. 32L. Klassen 6.3
  10. 7A. Smits ▼ 46' 6.9
  11. 25A. Hofleitner ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1J. Meierhofer
  2. 72P. Markovic ▲ 68' 5.9
  3. 30C. Hasenhuttl
  4. 17S. Mandey
  5. 11M. Grosse
  6. 10C. Lichtenberger
  7. 29I. Guerti ▲ 46' 5.9
  8. 9D. Maderner ▲ 46' 6.7
  9. 70N. F. Brown Ugo

Thống kê

008
140
72%Kiểm soát bóng28%
28Dứt điểm9
17Trúng đích2
7Chệch đích6
20Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
8Phạt góc1
5Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
2Cứu thua8
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
782Chuyền bóng292
720Chuyền chính xác237
92%Chính xác chuyền81%
5.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

18Trận đấu10
52Ghi được11
22Thủng lưới22
2.89Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn6
26Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu