Grazer AK vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- DDWLW SK Rapid Wien
- 13' Marco Perchtold
- 35' Benjamin Rosenberger
- HT0-0
- 46' ▲ T. Schriebl ▼ M. Perchtold
- 46' ▲ R. Vučić ▼ D. Maderner
- 46' ▲ M. Lang ▼ M. Cheukoua
- 65' Dennis Kaygin
- 68' ▲ M. Sangaré ▼ C. Lang
- 69' C. Lichtenberger 1-0
- 75' ▲ N. Bischof ▼ D. Kaygin
- 81' ▲ A. Zaizen ▼ T. Schriebl
- 87' ▲ N. Wurmbrand ▼ L. Grgić
- 90'+5 Christian Lichtenberger
- 90'+3 Murat Satin
- 90'+2 Jakob Meierhofer
- 90'+1 Noah Bischof
- 90'+6 ▲ D. Dressel ▼ C. Lichtenberger
- 90'+3 1-1 D. Beljo11m
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Meierhofer 6.7
- 30M. Jovičić 7.3
- 5P. Filipović 7.5
- 15L. Graf 7.3
- 28D. Frieser 6.2
- 13M. Perchtold ▼ 46' 6.7
- 7M. Şatin 7.5
- 27B. Rosenberger 6.2
- 10C. Lichtenberger ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9D. Maderner ▼ 46' 6.7
- 99M. Cheukoua ▼ 46' 6.0
Dự bị 7
- 20T. Schriebl ▲ 46' 6.9
- 12R. Vučić ▲ 46' 6.9
- 21M. Lang ▲ 46' 6.7
- 18A. Zaizen ▲ 81' 6.5
- 24D. Dressel ▲ 90' 6.7
- 26C. Nicht
- 19M. Gantschnig
- 45N. Hedl 6.5
- 77B. Bolla 7.2
- 55N. Cvetković 7.2
- 6S. Raux-Yao 7.3
- 23J. Auer 6.9
- 24D. Kaygin ▼ 75' 7.2
- 8L. Grgić ▼ 87' 6.9
- 10C. Lang ▼ 68' 6.9
- 18M. Seidl 7.2
- 9G. Burgstaller 6.3
- 7D. Beljo ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 17M. Sangaré ▲ 68' 6.7
- 27N. Bischof ▲ 75' 6.9
- 48N. Wurmbrand ▲ 87' 6.5
- 25P. Gartler
- 3B. Böckle
- 20M. Hofmann
- 5R. Kerschbaum
Thống kê
05⚑7
⚑610
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
7Phạt góc6
2Việt vị3
20Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
3Cứu thua1
215Chuyền bóng625
135Chuyền chính xác538
63%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
90Ghi được102
79Thủng lưới76
1.84Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai49