Grazer AK vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- DDWLW SK Rapid Wien
- 2' Tio Cipot
- 22' 0-1 J. Antiste
- 27' ▲ D. Maderner ▼ A. Hofleitner
- 45'+2 Tobias Koch
- HT0-1
- 60' ▲ M. Satin ▼ T. Koch
- 65' ▲ M. Tilio ▼ N. Wurmbrand
- 77' ▲ M. Ndzie ▼ T. Gulliksen
- 77' ▲ A. Ahoussou ▼ S. Raux Yao
- 78' ▲ E. Kara ▼ C. M'Buyi
- 81' ▲ M. Kreuzriegler ▼ L. Vraa-Jensen
- 81' ▲ C. Lichtenberger ▼ T. Cipot
- 81' ▲ Z. Jano ▼ D. Frieser
- 86' ▲ J. Auer ▼ F. Demir
- 88' Matthias Seidl
- 90'+3 Daniel Maderner
- 90'+1 Jacob Italiano
- 90'+3 Janis Antiste
- 90'+2 Marco Tilio
- 90' D. Maderner11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Meierhofer 6.9
- 3L. Vraa-Jensen ▼ 81' 6.6
- 2D. Pines 7.2
- 82B. Owusu 6.5
- 28D. Frieser ▼ 81' 6.7
- 8T. Koch ▼ 60' 6.7
- 6S. Fofana 6.3
- 14J. Italiano 7.6
- 11T. Cipot ▼ 81' 7.2
- 22R. Harakate 6.5
- 25A. Hofleitner ▼ 27' 6.9
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 4M. Kreuzriegler ▲ 81' 6.7
- 15L. Graf
- 7M. Satin ▲ 60' 6.7
- 10C. Lichtenberger ▲ 81' 6.7
- 17T. Schiestl
- 18Z. Jano ▲ 81' 7.0
- 24T. Paumgartner
- 9D. Maderner ⚽ ▲ 27' 7.0
- 1N. Hedl 6.6
- 61F. Demir ▼ 86' 7.5
- 55N. Cvetkovic 7.0
- 6S. Raux Yao ▼ 77' 7.7
- 38J. Horn 6.9
- 18M. Seidl 6.5
- 29R. Amane 6.9
- 17T. Gulliksen ▼ 77' 7.2
- 15N. Wurmbrand ▼ 65' 7.7
- 71C. M'Buyi ▼ 78' 5.3
- 90J. Antiste ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 7M. Tilio ▲ 65' 5.3
- 9E. Kara ▲ 78' 6.7
- 14M. Ndzie ▲ 77' 6.5
- 20A. Ahoussou ▲ 77' 6.2
- 21L. Schaub
- 23J. Auer ▲ 86' 6.2
- 41D. Weixelbraun
- 49A. Radulovic
Thống kê
03⚑5
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
5Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
215Chuyền bóng446
150Chuyền chính xác377
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
38Trận đấu56
57Ghi được71
48Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai40