SK Rapid Wien vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 14
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- WLLDW Grazer AK
- 18' Lukas Grgić
- 24' Donovan Pines
- 42' ▲ M. Satin ▼ Z. Jano
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tilio ▼ P. Dahl
- 46' ▲ J. Horn ▼ S. Raux Yao
- 53' Thorsten Schriebl
- 62' ▲ J. Antiste ▼ N. Wurmbrand
- 67' 0-1 D. Maderner11m
- 74' E. Kara · M. Seidl 1-1
- 76' Beres Owusu
- 79' ▲ L. Schaub ▼ T. Gulliksen
- 80' ▲ C. Lichtenberger ▼ T. Koch
- 80' ▲ D. Frieser ▼ T. Schriebl
- 84' 1-2 R. Harakate · M. Satin
- 86' ▲ R. Amane ▼ M. Seidl
- 87' ▲ T. Cipot ▼ R. Harakate
- 87' ▲ Y. Oberleitner ▼ T. Schiestl
- 90'+6 Jannes Horn
- FT1-2
Đội hình
- 25P. Gartler 6.3
- 55N. Cvetkovic 5.6
- 20A. Ahoussou 6.7
- 6S. Raux Yao ▼ 46' 6.9
- 77B. Bolla 6.9
- 18M. Seidl ⇢ ▼ 86' 7.9
- 8L. Grgic 6.3
- 17T. Gulliksen ▼ 79' 6.7
- 10P. Dahl ▼ 46' 7.9
- 15N. Wurmbrand ▼ 62' 6.5
- 9E. Kara ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1N. Hedl
- 7M. Tilio ▲ 46' 6.7
- 14M. Ndzie
- 21L. Schaub ▲ 79' 6.3
- 29R. Amane ▲ 86' 6.7
- 38J. Horn ▲ 46' 6.3
- 49A. Radulovic
- 61F. Demir
- 90J. Antiste ▲ 62' 6.2
- 1J. Meierhofer 6.3
- 82B. Owusu 6.3
- 2D. Pines 6.9
- 4M. Kreuzriegler 6.6
- 6S. Fofana 6.6
- 20T. Schriebl ▼ 80' 6.5
- 8T. Koch ▼ 80' 6.9
- 18Z. Jano ▼ 42' 6.7
- 17T. Schiestl ▼ 87' 6.3
- 22R. Harakate ⚽ ▼ 87' 7.3
- 9D. Maderner ⚽ 6.2
Dự bị 9
- 98F. Ehmann
- 26C. Nicht
- 7M. Satin ▲ 42' 6.6
- 10C. Lichtenberger ▲ 80' 6.9
- 11T. Cipot ▲ 87' 6.7
- 15L. Graf
- 21A. Prenqi
- 27Y. Oberleitner ▲ 87' 6.6
- 28D. Frieser ▲ 80' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
376Chuyền bóng303
277Chuyền chính xác204
74%Chính xác chuyền67%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
56Trận đấu38
71Ghi được57
73Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai33