SK Rapid Wien
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Grazer AK

SK Rapid Wien vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
WLLDW Grazer AK
  1. 18' Zétény Jánó
  2. 23' N. Cvetković · M. Seidl 1-0
  3. 31' Nenad Cvetković
  4. 32' D. Beljo11m 2-0
  5. 44' I. Jansson · J. Auer 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' T. Schriebl M. Şatin
  8. 46' L. Kleinheisler D. Frieser
  9. 58' Sadik Fofana
  10. 60' Dion Drena Beljo
  11. 65' A. Radulović I. Jansson
  12. 65' N. Bischof N. Wurmbrand
  13. 65' A. Ahoussou N. Cvetković
  14. 65' T. Cipot Z. Jánó
  15. 74' E. Kara D. Beljo
  16. 82' Antonio Tikvić
  17. 83' T. Børkeeiet M. Sangaré
  18. 88' T. Revelant D. Maderner
  19. FT3-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Klauß
  1. 45N. Hedl 7.2
  2. 28M. Oswald 7.3
  3. 55N. Cvetković ▼ 65' 8.2
  4. 6S. Raux-Yao 7.5
  5. 23J. Auer 8.2
  6. 17M. Sangaré ▼ 83' 7.2
  7. 18M. Seidl 7.5
  8. 21L. Schaub 7.0
  9. 22I. Jansson ▼ 65' 7.9
  10. 7D. Beljo ▼ 74' 7.7
  11. 48N. Wurmbrand ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 49A. Radulović ▲ 65' 6.3
  2. 27N. Bischof ▲ 65' 6.3
  3. 20A. Ahoussou ▲ 65' 6.7
  4. 99E. Kara ▲ 74' 6.6
  5. 16T. Børkeeiet ▲ 83' 6.7
  6. 3B. Böckle
  7. 25P. Gartler
Grazer AK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Poms
  1. 44F. Wiegele 6.2
  2. 30M. Jovičić 6.7
  3. 15L. Graf 6.9
  4. 3A. Tikvić 6.3
  5. 17T. Schiestl 6.2
  6. 6S. Fofana 6.5
  7. 7M. Şatin ▼ 46' 6.2
  8. 27B. Rosenberger 6.9
  9. 18Z. Jánó ▼ 65' 6.3
  10. 28D. Frieser ▼ 46' 6.3
  11. 9D. Maderner ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 20T. Schriebl ▲ 46' 6.6
  2. 8L. Kleinheisler ▲ 46' 6.7
  3. 11T. Cipot ▲ 65' 6.6
  4. 24T. Revelant ▲ 88'
  5. 4M. Kreuzriegler
  6. 1J. Meierhofer
  7. 19M. Gantschnig

Thống kê

0112
430
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm3
6Trúng đích2
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
12Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
712Chuyền bóng275
633Chuyền chính xác192
89%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được90
76Thủng lưới79
1.62Bàn thắng mỗi trận1.84
20Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu