SK Sturm Graz II vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 4-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 4, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 4' B. Maierhofer · E. Roche 1-0
- 20' 1-1 L. Piskule11m
- 24' 1-2 L. Piskule11m
- 36' ▲ J. Taieb ▼ S. Filipovic
- 45' B. Maierhofer · J. Locker 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ M. Vucenovic ▼ J. Richards
- 60' ▲ T. Gurmann ▼ W. Lazarre
- 62' J. Halwachs 3-2
- 65' ▲ D. Brandl ▼ M. Becirovic
- 65' ▲ A. Abdijanovic ▼ T. Osmani
- 70' ▲ J. Wolf ▼ M. Grgic
- 74' C. Wurm
- 75' ▲ J. Petritsch ▼ K. Nnamdi
- 75' ▲ L. Morgenstern ▼ J. Locker
- 76' N. Bitsche
- 85' ▲ T. Lerchbacher ▼
- 88' B. Pernot · E. Roche 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 41E. Lorenz
- 19K. Nnamdi ▼ 75'
- 15E. Roche
- 17J. Locker ▼ 75'
- 5B. Maierhofer
- 31B. Pernot
- 33W. Lazarre ▼ 60'
- 8J. Halwachs
- 21M. Grgic ▼ 70'
- 12J. Peinhart
- 9N. Lang
Dự bị 7
- 1N. Donat
- 11T. Gurmann ▲ 60'
- 13J. Wolf ▲ 70'
- 22J. Petritsch ▲ 75'
- 47R. Osayantin
- 60J. Ploner
- 66L. Morgenstern ▲ 75'
- 1P. Scharner
- 28T. Geris
- 19M. Becirovic ▼ 65'
- 5S. Filipovic ▼ 36'
- 17M. Neumann
- 6N. Bitsche
- 20N. Schneider
- 8T. Osmani ▼ 65'
- 10L. Piskule
- 34J. Richards ▼ 46'
- 9T. Glavan
Dự bị 7
- 42K. Koppelhuber
- 4J. Taieb ▲ 36'
- 22D. Brandl ▲ 65'
- 16F. Hafenscher
- 11T. Lerchbacher ▲ 85'
- 12M. Vucenovic ▲ 46'
- 21A. Abdijanovic ▲ 65'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được14
24Thủng lưới10
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
0Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai6