Floridsdorfer AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz II

Floridsdorfer AC vs SK Sturm Graz II

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 2, hòa 4, SK Sturm Graz II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
O. Fluch
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
LWLLW SK Sturm Graz II
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 M. Tóth11m
  3. 58' M. Toth
  4. 60' R. Rikal J. Gassmann
  5. 68' M. Hernaus C. Kröhn
  6. 72' S. Schendl
  7. 78' O. Adewumi E. Keleş
  8. 79' P. Kiedl A. Ilic
  9. 81' N. Geyrhofer
  10. 85' S. Mustafic J. Karner
  11. 89' P. Kiedl
  12. 90'+2 L. Grube
  13. 90'+3 S. Molnar M. Tóth
  14. FT0-1

Đội hình

Floridsdorfer AC HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 18M. Maier
  5. 23J. Gassmann ▼ 60'
  6. 4B. Wallquist
  7. 7E. Keleş ▼ 78'
  8. 20T. Fink
  9. 55C. Kröhn ▼ 68'
  10. 21M. Scherzadeh
  11. 16M. Monsberger

Dự bị 7

  1. 77R. Rikal ▲ 60'
  2. 34M. Hernaus ▲ 68'
  3. 33O. Adewumi ▲ 78'
  4. 42T. Rusovic
  5. 31M. Gindl
  6. 8C. Hubmann
  7. 5A. Mankowski
SK Sturm Graz II HLV: T. Hösele
  1. 33E. Lorenz
  2. 27N. Eyawo
  3. 35N. Geyrhofer
  4. 18L. Grube
  5. 15N. Ostermann
  6. 8J. Karner ▼ 85'
  7. 21S. Stückler
  8. 10D. Saurer
  9. 16S. Schendl
  10. 19M. Tóth ▼ 90'
  11. 38A. Ilic ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9P. Kiedl ▲ 79'
  2. 30S. Mustafic ▲ 85'
  3. 4S. Molnar ▲ 90'
  4. 17J. Löcker
  5. 40Lee Do-An
  6. 13M. Amreich
  7. 34C. Wiener-Pucher

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
63Ghi được62
44Thủng lưới64
1.54Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu