SK Sturm Graz II vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 0-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 4, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 11' 0-1 L. Piskule · L. Gabbichler
- 20' S. Filipovic
- 29' E. E. Aisowieren
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bakhty ▼ A. Borkovic
- 59' J. Wolf
- 62' ▲ T. Gurmann ▼ Y. Koita
- 62' 0-2 L. Piskule · E. E. Aisowieren
- 73' ▲ W. Lazarre ▼ K. Bendra
- 73' ▲ J. Taieb ▼ S. Filipovic
- 73' ▲ J. Richards ▼ L. Gabbichler
- 83' ▲ S. Hasanoski ▼ M. Neumann
- 83' ▲ T. Lerchbacher ▼ E. E. Aisowieren
- 84' J. Richards
- 89' ▲ T. Glavan ▼ L. Piskule
- FT0-2
Đội hình
- 41E. Lorenz
- 29Y. Koita ▼ 62'
- 3A. Borkovic ▼ 46'
- 31B. Pernot
- 13J. Wolf
- 10L. Afrifa
- 35L. Weinhandl
- 30S. Mustafic
- 47R. Osayantin
- 66L. Morgenstern
- 14K. Bendra ▼ 73'
Dự bị 7
- 32C. Wiener-Pucher
- 2S. Bakhty ▲ 46'
- 27S. Pirker
- 11T. Gurmann ▲ 62'
- 33W. Lazarre ▲ 73'
- 17J. Locker
- 4I. Jabateh
- 1J. Kirchmayr
- 5S. Filipovic ▼ 73'
- 10L. Piskule ▼ 89'
- 17M. Neumann ▼ 83'
- 19M. Becirovic
- 24M. Untergrabner
- 13Flavio
- 18M. Maier
- 47E. E. Aisowieren ▼ 83'
- 20N. Schneider
- 22L. Gabbichler ▼ 73'
Dự bị 7
- 33P. Bauer
- 35S. Hasanoski ▲ 83'
- 30E. Huskovic
- 4J. Taieb ▲ 73'
- 9T. Glavan ▲ 89'
- 11T. Lerchbacher ▲ 83'
- 34J. Richards ▲ 73'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
41Ghi được67
56Thủng lưới33
1.17Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai28