SK Sturm Graz II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Floridsdorfer AC

SK Sturm Graz II vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 0-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 4, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
LWLLW SK Sturm Graz II
LDWWD Floridsdorfer AC
  1. 6' T. Scharmer
  2. 24' A. Kuliš E. Eghosa
  3. 28' C. Bubalovic
  4. 39' M. Maier
  5. 45'+2 A. Kulis
  6. HT0-0
  7. 46' M. Kern T. Scharmer
  8. 59' L. Gabbichler
  9. 66' S. Mustafic
  10. 73' B. Beganovic
  11. 75' A. Ilic M. Sarkaria
  12. 75' J. Wolf O. Sorg
  13. 80' J. Löcker N. Stošić
  14. 82' E. Karayazı L. Gabbichler
  15. 85' K. Schopp
  16. 86' M. Becirovic
  17. 87' Y. Koïta B. Beganović
  18. FT0-0

Đội hình

SK Sturm Graz II HLV: T. Hösele
  1. 41E. Lorenz
  2. 6G. Haider
  3. 30S. Mustafić
  4. 4K. Schopp
  5. 21T. Scharmer ▼ 46'
  6. 18O. Sorg ▼ 75'
  7. 37N. Stošić ▼ 80'
  8. 43J. Hödl
  9. 11M. Sarkaria ▼ 75'
  10. 14B. Beganović ▼ 87'
  11. 9P. Kiedl

Dự bị 7

  1. 8M. Kern ▲ 46'
  2. 10A. Ilic ▲ 75'
  3. 13J. Wolf ▲ 75'
  4. 17J. Löcker ▲ 80'
  5. 29Y. Koïta ▲ 87'
  6. 32C. Wiener-Pucher
  7. 27S. Pirker
Floridsdorfer AC HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5P. Puchegger
  5. 4B. Wallquist
  6. 47E. Eghosa ▼ 24'
  7. 18M. Maier
  8. 97P. Bertaccini
  9. 13Flavio
  10. 6N. Bitsche
  11. 22L. Gabbichler ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9A. Kuliš ▲ 24'
  2. 8E. Karayazı ▲ 82'
  3. 7A. Schmid
  4. 17M. Neumann
  5. 3M. Spasić
  6. 31C. Beliktay
  7. 34J. Taieb

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
79Ghi được41
63Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu