SK Sturm Graz II vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 0-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 4, hòa 4, Floridsdorfer AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Trọng tài
- T. Fröhlacher
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 45' M. Monsberger
- HT0-0
- 51' M. Maier
- 61' ▲ L. Grgic ▼ N. Eyawo
- 64' ▲ C. Kröhn ▼ P. Bertaccini
- 64' ▲ C. Hubmann ▼ L. Schöfl
- 74' ▲ V. Miljanić ▼ M. Hernaus
- 79' C. Hubmann
- 81' ▲ L. Grube ▼ V. Trummer
- 81' ▲ T. Fink ▼ E. Keleş
- 88' A. Mankowski
- 90'+1 P. Komposch
- 90'+4 C. Lang
- FT0-0
Đội hình
- 41C. Giuliani
- 36V. Trummer ▼ 81'
- 27N. Eyawo ▼ 61'
- 14P. Komposch
- 34S. Nelson
- 28V. Demaku
- 21S. Stückler
- 10D. Saurer
- 16S. Schendl
- 26C. Lang
- 19M. Tóth
Dự bị 7
- 22L. Grgic ▲ 61'
- 18L. Grube ▲ 81'
- 1H. Obi
- 15N. Ostermann
- 11T. Klamler
- 9P. Kiedl
- 17J. Löcker
- 1S. Spari
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 18M. Maier
- 5A. Mankowski
- 7E. Keleş ▼ 81'
- 11P. Bertaccini ▼ 64'
- 27L. Schöfl ▼ 64'
- 6L. Krasniqi
- 16M. Monsberger
- 34M. Hernaus ▼ 74'
Dự bị 7
- 55C. Kröhn ▲ 64'
- 8C. Hubmann ▲ 64'
- 9V. Miljanić ▲ 74'
- 20T. Fink ▲ 81'
- 31M. Gindl
- 4B. Wallquist
- 21M. Scherzadeh
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
62Ghi được63
64Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai32