SK Sturm Graz II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid Wien II

SK Sturm Graz II vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 1-2 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 3, hòa 4, Rapid Wien II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
LWLLW SK Sturm Graz II
WLWLL Rapid Wien II
  1. 26' 0-1 E. Stehrer · T. Ekereokosu
  2. 28' D. Nsumbu
  3. 40' M. Grgic
  4. 45' B. Pernot
  5. HT0-1
  6. 57' O. Badarneh
  7. 58' S. Mustafic11m 1-1
  8. 60' O. Thiero T. Ekereokosu
  9. 63' M. Grgic
  10. 63' M. Grgic
  11. 67' O. Strunz M. Haidara
  12. 68' K. Bendra T. Scharmer
  13. 68' D. Jastrzembski D. Nsumbu
  14. 73' 1-2 O. Strunz · E. Stehrer
  15. 78' B. Maierhofer
  16. 78' J. Petritsch W. Lazarre
  17. 78' R. Osayantin J. Peinhart
  18. 87' S. Pirker T. Gurmann
  19. FT1-2

Đội hình

SK Sturm Graz II HLV: Christoph Wurm
  1. 1N. Donat
  2. 30S. Mustafic
  3. 6G. Haider
  4. 5B. Maierhofer
  5. 57M. Grgic
  6. 31B. Pernot
  7. 21T. Scharmer ▼ 68'
  8. 33W. Lazarre ▼ 78'
  9. 45D. Nsumbu ▼ 68'
  10. 11T. Gurmann ▼ 87'
  11. 38J. Peinhart ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 41E. Lorenz
  2. 37K. Bendra ▲ 68'
  3. 56J. Petritsch ▲ 78'
  4. 27S. Pirker ▲ 87'
  5. 20J. Gratzei
  6. 9D. Jastrzembski ▲ 68'
  7. 47R. Osayantin ▲ 78'
Rapid Wien II HLV: Jurgen Kerber
  1. 1C. Haas
  2. 2E. Roka
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 27D. Velimirovic
  5. 36D. Mahiya
  6. 17O. Badarneh
  7. 14T. Ekereokosu ▼ 60'
  8. 22E. Music
  9. 33E. Stehrer
  10. 37D. Djezic
  11. 23M. Haidara ▼ 67'

Dự bị 4

  1. 44M. Fellner
  2. 8O. Thiero ▲ 60'
  3. 7O. Strunz ▲ 67'
  4. 5K. Muharemovic

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
41Ghi được48
56Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu