Rapid Wien II vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 1-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 4, SK Sturm Graz II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- WLWLL Rapid Wien II
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 23' D. Jastrzembski
- HT0-0
- 61' K. Muharemovic · E. Music 1-0
- 63' ▲ R. Osayantin ▼ D. Jastrzembski
- 68' W. Lazarre
- 73' ▲ J. Wolf ▼ K. Bendra
- 73' ▲ A. Kante ▼ W. Lazarre
- 77' E. Stehrer
- 77' S. Mustafic
- 81' ▲ E. Roka ▼ D. Velimirovic
- 82' L. Szladits
- 84' ▲ Y. Mankan ▼ D. Mahiya
- 84' ▲ O. Strunz ▼ M. Haidara
- 88' G. Haider
- 90'+6 J. Brunnhofer
- 90'+2 ▲ E. Altundag ▼ D. Nunoo
- 90'+2 ▲ P. Moizi ▼ E. Music
- 90' 1-1 D. Nsumbu · J. Wolf
- FT1-1
Đội hình
- 49L. Orgler
- 4J. Brunnhofer
- 27D. Velimirovic ▼ 81'
- 5K. Muharemovic
- 36D. Mahiya ▼ 84'
- 17O. Badarneh
- 28L. Szladits
- 33E. Stehrer
- 22E. Music ▼ 90'
- 20D. Nunoo ▼ 90'
- 23M. Haidara ▼ 84'
Dự bị 7
- 1C. Haas
- 35A. Hadzimuratovic
- 2E. Roka ▲ 81'
- 38E. Altundag ▲ 90'
- 11Y. Mankan ▲ 84'
- 39P. Moizi ▲ 90'
- 7O. Strunz ▲ 84'
- 53D. Khudyakov
- 37K. Bendra ▼ 73'
- 6G. Haider
- 2S. Bakhty
- 30S. Mustafic
- 11T. Gurmann
- 31B. Pernot
- 29Y. Koita
- 33W. Lazarre ▼ 73'
- 45D. Nsumbu
- 9D. Jastrzembski ▼ 63'
Dự bị 7
- 41E. Lorenz
- 5D. Burger
- 27S. Pirker
- 17J. Locker
- 13J. Wolf ▲ 73'
- 44A. Kante ▲ 73'
- 47R. Osayantin ▲ 63'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
48Ghi được41
57Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai22