Rapid Wien II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Sturm Graz II

Rapid Wien II vs SK Sturm Graz II

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 0-4 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 4, SK Sturm Graz II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LWLLW SK Sturm Graz II
  1. 13' 0-1 M. Fuseini
  2. 15' 0-2 M. Fuseini · A. Ilic
  3. 45' D. Bosnjak
  4. HT0-2
  5. 46' N. Sattlberger A. Schwarz
  6. 46' F. Dursun A. Oda
  7. 52' S. Schendl
  8. 59' L. Grgic M. Fuseini
  9. 65' P. Fallmann L. Schuster
  10. 65' E. Tepecik N. Bajlicz
  11. 77' J. Lieber N. Eyawo
  12. 77' Lee Do-An A. Ilic
  13. 81' 0-3 M. Tóth11m
  14. 82' M. Dijakovic
  15. 82' N. Lang T. Hedl
  16. 88' M. Amreich K. Schopp
  17. 88' J. Löcker M. Tóth
  18. 90'+1 0-4 S. Schendl · J. Löcker
  19. FT0-4

Đội hình

Rapid Wien II HLV: S. Kulovits
  1. 49L. Orgler
  2. 5M. Dijakovic
  3. 4F. Eggenfellner
  4. 33F. Holzhacker
  5. 8D. Bošnjak
  6. 36L. Schuster ▼ 65'
  7. 10P. Wydra
  8. 18N. Bajlicz ▼ 65'
  9. 41A. Oda ▼ 46'
  10. 77A. Schwarz ▼ 46'
  11. 9T. Hedl ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 34N. Sattlberger ▲ 46'
  2. 47F. Dursun ▲ 46'
  3. 38P. Fallmann ▲ 65'
  4. 40E. Tepecik ▲ 65'
  5. 48N. Lang ▲ 82'
  6. 29B. Göschl
  7. 19A. Hajdari
SK Sturm Graz II HLV: T. Hösele
  1. 31L. Marić
  2. 27N. Eyawo ▼ 77'
  3. 14P. Komposch
  4. 18L. Grube
  5. 30S. Mustafic
  6. 34K. Schopp ▼ 88'
  7. 10D. Saurer
  8. 16S. Schendl
  9. 19M. Tóth ▼ 88'
  10. 38A. Ilic ▼ 77'
  11. 29M. Fuseini ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 22L. Grgic ▲ 59'
  2. 20J. Lieber ▲ 77'
  3. 40Lee Do-An ▲ 77'
  4. 13M. Amreich ▲ 88'
  5. 17J. Löcker ▲ 88'
  6. 33E. Lorenz
  7. 8J. Karner

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
45Ghi được62
68Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu