Rapid Wien II
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
SK Sturm Graz II

Rapid Wien II vs SK Sturm Graz II

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 4-2 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 4, SK Sturm Graz II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LWLLW SK Sturm Graz II
  1. 3' N. Wurmbrand · D. Vincze 1-0
  2. 7' F. Demir
  3. 23' N. Wurmbrand · N. Bajlicz 2-0
  4. 29' N. Wurmbrand · F. Demir 3-0
  5. 45' 3-1 L. Grgić
  6. HT3-1
  7. 46' E. Roka F. Demir
  8. 46' T. Scharmer M. Kern
  9. 48' G. Haider
  10. 49' T. Hedl11m 4-1
  11. 58' 4-2 P. Kiedl · T. Scharmer
  12. 61' Y. Mankan N. Wurmbrand
  13. 61' M. Ibrahimoglu Mouhamed Guèye II
  14. 67' K. Schopp
  15. 69' S. Mustafić A. Malić
  16. 69' Y. Koïta A. Ilic
  17. 77' D. Đezić J. Živković
  18. 83' E. Krasniqi P. Kiedl
  19. 85' L. Szladits N. Bajlicz
  20. 87' O. Sorg
  21. FT4-2

Đội hình

Rapid Wien II HLV: J. Kerber
  1. 29B. Göschl
  2. 30F. Demir ▼ 46'
  3. 6A. Tambwe-Kasengele
  4. 3D. Vincze
  5. 33E. Stehrer
  6. 18N. Bajlicz ▼ 85'
  7. 10D. Kaygin
  8. 32Mouhamed Guèye II ▼ 61'
  9. 9T. Hedl
  10. 15N. Wurmbrand ▼ 61'
  11. 7J. Živković ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 2E. Roka ▲ 46'
  2. 21Y. Mankan ▲ 61'
  3. 14M. Ibrahimoglu ▲ 61'
  4. 37D. Đezić ▲ 77'
  5. 28L. Szladits ▲ 85'
  6. 19S. Horak
  7. 1C. Haas
SK Sturm Graz II HLV: J. Säumel
  1. 40M. Bignetti
  2. 6G. Haider
  3. 23A. Malić ▼ 69'
  4. 4K. Schopp
  5. 18O. Sorg
  6. 37N. Stošić
  7. 43J. Hödl
  8. 10A. Ilic ▼ 69'
  9. 8M. Kern ▼ 46'
  10. 22L. Grgić
  11. 9P. Kiedl ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 21T. Scharmer ▲ 46'
  2. 30S. Mustafić ▲ 69'
  3. 29Y. Koïta ▲ 69'
  4. 15E. Krasniqi ▲ 83'
  5. 27S. Pirker
  6. 32C. Wiener-Pucher
  7. 17J. Löcker

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
62Ghi được79
66Thủng lưới63
1.68Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu