Rapid Wien II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
First Vienna

Rapid Wien II vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 1-0 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 0, First Vienna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWWW First Vienna
  1. 18' Bernhard Unger
  2. 19' C. Giuliani L. Edelhofer
  3. HT0-0
  4. 46' D. Velimirovic A. Groller
  5. 46' N. Szerencsi D. Ungar
  6. 54' Lorenz Szladits
  7. 65' O. Strunz M. Haidara
  8. 65' O. Thiero O. Badarneh
  9. 65' D. Mahiya E. Roka
  10. 71' C. Monschein B. Zimmermann
  11. 71' M. Odagaki F. Nagele
  12. 77' O. Strunz · E. Music 1-0
  13. 78' E. Stehrer T. Ekereokosu
  14. 85' Bernhard Luxbacher
  15. 85' M. Jerabek S. Pistrol
  16. 90'+1 Jakob Brunnhofer
  17. FT1-0

Đội hình

Rapid Wien II Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jurgen Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 2E. Roka ▼ 65'
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 47A. Groller ▼ 46'
  5. 10D. Weixelbraun
  6. 17O. Badarneh ▼ 65'
  7. 28L. Szladits
  8. 22E. Music
  9. 14T. Ekereokosu ▼ 78'
  10. 37D. Djezic
  11. 23M. Haidara ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 7O. Strunz ▲ 65'
  3. 8O. Thiero ▲ 65'
  4. 11Y. Mankan
  5. 27D. Velimirovic ▲ 46'
  6. 33E. Stehrer ▲ 78'
  7. 36D. Mahiya ▲ 65'
First Vienna Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Johann Kleer
  1. 1B. Unger
  2. 36K. Nnamdi
  3. 23M. Gantschnig
  4. 5S. Pistrol ▼ 85'
  5. 17B. Rosenberger
  6. 10F. Prohart
  7. 66D. Ungar ▼ 46'
  8. 20F. Nagele ▼ 71'
  9. 8B. Luxbacher
  10. 77L. Edelhofer ▼ 19'
  11. 18B. Zimmermann ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 41C. Giuliani ▲ 19'
  2. 4N. Szerencsi ▲ 46'
  3. 7C. Monschein ▲ 71'
  4. 11M. Odagaki ▲ 71'
  5. 15H. Zahirovic
  6. 27V. Zeidler
  7. 29M. Jerabek ▲ 85'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
48Ghi được54
57Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu