Rapid Wien II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
First Vienna

Rapid Wien II vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 1-0 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 0, First Vienna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LDWWW First Vienna
  1. 13' N. Bajlicz11m 1-0
  2. 17' E. Roka
  3. 37' I. Seydi
  4. HT1-0
  5. 46' J. Brunnhofer E. Roka
  6. 54' R. Dilek B. Zimmermann
  7. 58' K. Stratznig
  8. 62' D. Nunoo I. Seydi
  9. 62' Y. Mankan E. Mušić
  10. 70' P. Schmidt L. Edelhofer
  11. 70' Č. Bumbić P. Ochs
  12. 76' D. Nunoo
  13. 77' D. Ungar
  14. 84' N. Steiner K. Nnamdi
  15. 84' D. Titkov D. Ungar
  16. 86' A. Tambwe-Kasengele N. Bajlicz
  17. FT1-0

Đội hình

Rapid Wien II HLV: J. Kerber
  1. 29B. Göschl
  2. 4B. Böckle
  3. 42A. Gröller
  4. 38A. Ahoussou
  5. 2E. Roka▼ 46'
  6. 18N. Bajlicz▼ 86'
  7. 28L. Szladits
  8. 35E. Mušić▼ 62'
  9. 31I. Seydi▼ 62'
  10. 8O. Thiero
  11. 22F. Dursun

Dự bị 7

  1. 25J. Brunnhofer▲ 46'
  2. 20D. Nunoo▲ 62'
  3. 21Y. Mankan▲ 62'
  4. 6A. Tambwe-Kasengele▲ 86'
  5. 99T. Knoflach
  6. 37D. Đezić
  7. 7J. Živković
First Vienna HLV: M. Sütcü
  1. 1B. Unger
  2. 13A. Omerović
  3. 25J. Bauer
  4. 66D. Ungar▼ 84'
  5. 28K. Stratznig
  6. 19N. Alozie
  7. 36K. Nnamdi▼ 84'
  8. 8B. Luxbacher
  9. 10P. Ochs▼ 70'
  10. 77L. Edelhofer▼ 70'
  11. 18B. Zimmermann▼ 54'

Dự bị 7

  1. 59R. Dilek▲ 54'
  2. 16P. Schmidt▲ 70'
  3. 11Č. Bumbić▲ 70'
  4. 5N. Steiner▲ 84'
  5. 34D. Titkov▲ 84'
  6. 9D. Peham
  7. 41C. Giuliani

Thống kê

033
920
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
3Chệch đích9
3Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị4
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu47
62Ghi được101
66Thủng lưới66
1.68Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu