First Vienna
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Rapid Wien II

First Vienna vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 3-1 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 2, hòa 0, Rapid Wien II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
WLWLL Rapid Wien II
  1. 1' E. Stehrerphản lưới 1-0
  2. 9' K. Boateng · J. Bauer 2-0
  3. 23' J. Kerber
  4. 23' C. Monschein
  5. 40' K. Boateng · D. Ungar 3-0
  6. HT3-0
  7. 63' D. Đezić F. Silber
  8. 63' E. Roka E. Stehrer
  9. 63' M. Ibrahimoglu Y. Mankan
  10. 64' A. Tambwe-Kasengele
  11. 66' L. Edelhofer C. Monschein
  12. 73' P. Moizi L. Szladits
  13. 78' A. Omerovic
  14. 80' C. Bumbic
  15. 80' D. Luxbacher G. Diomandé
  16. 85' L. Edelhofer
  17. 85' 3-1 D. Vincze · A. Tambwe-Kasengele
  18. 87' D. Peham K. Boateng
  19. FT3-1

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Sütcü
  1. 1B. Unger
  2. 25J. Bauer
  3. 5N. Steiner
  4. 13A. Omerović
  5. 28K. Stratznig
  6. 66D. Ungar
  7. 34D. Titkov
  8. 11Č. Bumbić
  9. 14K. Boateng ▼ 87'
  10. 21G. Diomandé ▼ 80'
  11. 7C. Monschein ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 77L. Edelhofer ▲ 66'
  2. 4D. Luxbacher ▲ 80'
  3. 9D. Peham ▲ 87'
  4. 41C. Giuliani
  5. 17J. Kitenge
  6. 16P. Schmidt
  7. 36K. Nnamdi
Rapid Wien II Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 33E. Stehrer ▼ 63'
  3. 6A. Tambwe-Kasengele
  4. 28L. Szladits ▼ 73'
  5. 3D. Vincze
  6. 18N. Bajlicz
  7. 32Mouhamed Guèye II
  8. 34F. Silber ▼ 63'
  9. 21Y. Mankan ▼ 63'
  10. 7J. Živković
  11. 9T. Hedl

Dự bị 7

  1. 37D. Đezić ▲ 63'
  2. 2E. Roka ▲ 63'
  3. 14M. Ibrahimoglu ▲ 63'
  4. 39P. Moizi ▲ 73'
  5. 35E. Mušić
  6. 1C. Haas
  7. 25J. Brunnhofer

Thống kê

043
520
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích6
1Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị0
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu37
101Ghi được62
66Thủng lưới66
2.15Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu