First Vienna
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapid Wien II

First Vienna vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-0 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 2, hòa 0, Rapid Wien II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
WLWLL Rapid Wien II
  1. 21' B. Zimmermann · L. Edelhofer 1-0
  2. 29' Bernhard Luxbacher
  3. 36' Dalibor Velimirović
  4. HT1-0
  5. 48' Seo Jong-min11m 2-0
  6. 57' K. Muharemovic A. Groller
  7. 57' O. Strunz E. Music
  8. 57' M. Haidara D. Weixelbraun
  9. 65' Omar Badarneh
  10. 67' A. Abdijanovic L. Edelhofer
  11. 67' P. Schmidt B. Zimmermann
  12. 75' Y. Mankan O. Badarneh
  13. 82' M. Djuricin Seo Jong-min
  14. 87' E. Altundag D. Velimirovic
  15. 90'+3 Jurgen Bauer
  16. 90'+1 H. Zahirovic B. Luxbacher
  17. FT2-0

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Johann Kleer
  1. 41C. Giuliani
  2. 25J. Bauer
  3. 4N. Szerencsi
  4. 22O. Okungbowa
  5. 17B. Rosenberger
  6. 28K. Stratznig
  7. 39L. Dantas
  8. 8B. Luxbacher ▼ 90'
  9. 14Seo Jong-min ▼ 82'
  10. 18B. Zimmermann ▼ 67'
  11. 77L. Edelhofer ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1B. Unger
  2. 9A. Abdijanovic ▲ 67'
  3. 10M. Djuricin ▲ 82'
  4. 15H. Zahirovic ▲ 90'
  5. 16P. Schmidt ▲ 67'
  6. 34D. Titkov
  7. 36K. Nnamdi
Rapid Wien II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jurgen Kerber
  1. 29B. Goschl
  2. 2E. Roka
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 27D. Velimirovic ▼ 87'
  5. 47A. Groller ▼ 57'
  6. 33E. Stehrer
  7. 22E. Music ▼ 57'
  8. 17O. Badarneh ▼ 75'
  9. 28L. Szladits
  10. 10D. Weixelbraun ▼ 57'
  11. 20D. Nunoo

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 5K. Muharemovic ▲ 57'
  3. 7O. Strunz ▲ 57'
  4. 11Y. Mankan ▲ 75'
  5. 23M. Haidara ▲ 57'
  6. 36D. Mahiya
  7. 38E. Altundag ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
54Ghi được48
51Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu