FC Liefering
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stripfing

FC Liefering vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 0-0 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 2, hòa 1, Stripfing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LDWLL Stripfing
  1. 29' J. Brandtner
  2. 37' L. Stockl
  3. 39' O. Adejenughure
  4. HT0-0
  5. 46' A. Camara O. Adejenughure
  6. 46' C. Carvalho C. Knasmullner
  7. 46' Gabryel D. Kreiker
  8. 71' M. Striednig J. Brandtner
  9. 71' M. Brandt P. Verhounig
  10. 73' R. Sutterluty K. Kerschbaumer
  11. 78' V. Zabransky Douglas Mendes
  12. 78' I. Ivanschitz E. Aguilar
  13. 84' N. Steiner T. Sahin
  14. 90'+3 S. Furtlehner D. Pecirep
  15. FT0-0

Đội hình

FC Liefering HLV: Daniel Beichler
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 9P. Verhounig▼ 71'
  3. 23J. Brandtner▼ 71'
  4. 11O. Adejenughure▼ 46'
  5. 21O. Lukic
  6. 25Riquelme
  7. 38J. Moser
  8. 39Douglas Mendes▼ 78'
  9. 43E. Aguilar▼ 78'
  10. 47J. Hussauf
  11. 48R. Zikovic

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 14V. Zabransky▲ 78'
  3. 3A. Camara▲ 46'
  4. 16I. Ivanschitz▲ 78'
  5. 18M. Palacios
  6. 6M. Striednig▲ 71'
  7. 7M. Brandt▲ 71'
Stripfing
  1. 1E. Scherf
  2. 14F. Freissegger
  3. 18L. Stockl
  4. 27K. Kerschbaumer▼ 73'
  5. 37L. Koblar
  6. 39W. Vorsager
  7. 47D. Kreiker▼ 46'
  8. 5M. Muller Cecchini
  9. 8T. Sahin▼ 84'
  10. 10C. Knasmullner▼ 46'
  11. 21D. Pecirep▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13J. Uberbacher
  2. 23S. Furtlehner▲ 90'
  3. 66N. Steiner▲ 84'
  4. 6C. Carvalho▲ 46'
  5. 20Gabryel▲ 46'
  6. 7J. Poldrugac
  7. 9R. Sutterluty▲ 73'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu21
60Ghi được41
46Thủng lưới36
1.76Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu