Stripfing
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Liefering

Stripfing vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 2-1 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 2, hòa 1, FC Liefering thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
WLDWW FC Liefering
  1. 18' M. Wels · M. Djuričin 1-0
  2. 28' G. Davies
  3. 31' S. Saljic
  4. 37' 1-1 O. Lukić
  5. 43' M. Djuričin · M. Wels 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' M. Schablas G. Davies
  8. 58' W. Vorsager
  9. 64' T. Şahin R. Žiković
  10. 65' D. Pecirep M. Wels
  11. 65' Mateus Müller S. Šaljić
  12. 72' Alexander Murillo J. Zangerl
  13. 72' Q. Rackl L. Traoré
  14. 73' T. Altersberger L. Pazourek
  15. 83' J. Schuster J. Hussauf
  16. 84' K. Bendra T. Paumgartner
  17. 90'+3 R. Sutterlüty M. Djuričin
  18. FT2-1

Đội hình

Stripfing HLV: E. Sulimani
  1. 33K. Kretschmer
  2. 3M. Meisl
  3. 23S. Furtlehner
  4. 4D. Radonjić
  5. 27K. Kerschbaumer
  6. 8G. Davies ▼ 46'
  7. 39W. Vorsager
  8. 37M. Wels ▼ 65'
  9. 14L. Pazourek ▼ 73'
  10. 9S. Šaljić ▼ 65'
  11. 7M. Djuričin ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29M. Schablas ▲ 46'
  2. 21D. Pecirep ▲ 65'
  3. 5Mateus Müller ▲ 65'
  4. 18T. Altersberger ▲ 73'
  5. 17R. Sutterlüty ▲ 90'
  6. 13K. Jusić
  7. 30D. Ewemade
FC Liefering HLV: D. Beichler
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 40J. Brandtner
  3. 47J. Hussauf ▼ 83'
  4. 19M. Moswitzer
  5. 39R. Žiković ▼ 64'
  6. 25J. Zangerl ▼ 72'
  7. 28L. Traoré ▼ 72'
  8. 8T. Paumgartner ▼ 84'
  9. 21O. Lukić
  10. 42A. Camara
  11. 20G. Diakité

Dự bị 6

  1. 11T. Şahin ▲ 64'
  2. 15Alexander Murillo ▲ 72'
  3. 17Q. Rackl ▲ 72'
  4. 4J. Schuster ▲ 83'
  5. 7K. Bendra ▲ 84'
  6. 1B. Ozegovic

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
65Ghi được79
65Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu