Stripfing
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Liefering

Stripfing vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: Stripfing 1-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 2, hòa 1, FC Liefering thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
LDWLL Stripfing
WLDWW FC Liefering
  1. 11' 0-1 R. Hofer · G. Diakité
  2. 28' K. Guclu
  3. HT0-1
  4. 46' L. Reischl
  5. 63' S. Rakowitz K. Güclü
  6. 63' E. Safin S. Kani
  7. 65' L. Wallner
  8. 67' T. Paumgartner Z. Jánó
  9. 71' N. Gatarić S. Šaljić
  10. 73' S. Furtlehner
  11. 73' 0-2 G. Diakité · T. Trummer
  12. 76' D. Pecirep
  13. 80' A. Daghim L. Reischl
  14. 83' C. Papadimitriou T. Schmelzer
  15. 83' L. Ivkić D. Kreiker
  16. 89' D. Lechner P. Verhounig
  17. 89' Elione Neto S. Diabaté
  18. 89' B. Atiabou L. Agyekum
  19. 90'+4 D. Pecirep 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Stripfing HLV: M. Uhlig
  1. 33K. Kretschmer
  2. 28M. Lackner
  3. 20F. Kopp
  4. 23S. Furtlehner
  5. 18T. Altersberger
  6. 8K. Güclü ▼ 63'
  7. 34T. Schmelzer ▼ 83'
  8. 9S. Šaljić ▼ 71'
  9. 47D. Kreiker ▼ 83'
  10. 21D. Pecirep
  11. 60S. Kani ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 7S. Rakowitz ▲ 63'
  2. 24E. Safin ▲ 63'
  3. 25N. Gatarić ▲ 71'
  4. 16C. Papadimitriou ▲ 83'
  5. 31L. Ivkić ▲ 83'
  6. 70D. Dizdarević
  7. 1S. Condé
FC Liefering HLV: O. Cinel
  1. 30S. Hamzić
  2. 5B. Okoh
  3. 55L. Wallner
  4. 11R. Hofer
  5. 10Z. Jánó ▼ 67'
  6. 37T. Trummer
  7. 16L. Agyekum ▼ 89'
  8. 7S. Diabaté ▼ 89'
  9. 9L. Reischl ▼ 80'
  10. 23P. Verhounig ▼ 89'
  11. 20G. Diakité

Dự bị 7

  1. 24T. Paumgartner ▲ 67'
  2. 47A. Daghim ▲ 80'
  3. 18D. Lechner ▲ 89'
  4. 35Elione Neto ▲ 89'
  5. 27B. Atiabou ▲ 89'
  6. 19M. Moswitzer
  7. 31V. Oelz

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
65Ghi được71
78Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu