FC Liefering
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stripfing

FC Liefering vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-2 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 2, hòa 1, Stripfing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LDWLL Stripfing
  1. 42' T. Altersberger
  2. 44' A. Daghim
  3. 45'+2 0-1 T. Altersberger · K. Güclü
  4. HT0-1
  5. 46' M. Moswitzer L. Morgalla
  6. 46' Z. Jánó Elione Neto
  7. 50' 0-2 D. Pecirep11m
  8. 55' Z. Jánó 1-2
  9. 56' M. Gevorgyan B. Atiabou
  10. 56' F. Crescenti N. Turco
  11. 69' M. Gevorgyan
  12. 69' D. Dizdarević J. Steiger
  13. 77' E. Safin M. Lackner
  14. 78' T. Paumgartner S. Diabaté
  15. 78' D. Au Yeong D. Pecirep
  16. 78' M. Wels N. Gatarić
  17. 85' C. Papadimitriou D. Kreiker
  18. 90'+2 D. Dizdaravic
  19. FT1-2

Đội hình

FC Liefering HLV: O. Cinel
  1. 30S. Hamzić
  2. 27B. Atiabou▼ 56'
  3. 38L. Morgalla▼ 46'
  4. 2M. Schablas
  5. 6J. Mellberg
  6. 29V. Sulzbacher
  7. 37T. Trummer
  8. 35Elione Neto▼ 46'
  9. 47A. Daghim
  10. 7S. Diabaté▼ 78'
  11. 28N. Turco▼ 56'

Dự bị 7

  1. 19M. Moswitzer▲ 46'
  2. 10Z. Jánó▲ 46'
  3. 44M. Gevorgyan▲ 56'
  4. 45F. Crescenti▲ 56'
  5. 24T. Paumgartner▲ 78'
  6. 8Mohammad Sadeqi
  7. 31V. Oelz
Stripfing HLV: C. Wegleitner
  1. 33K. Kretschmer
  2. 28M. Lackner▼ 77'
  3. 20F. Kopp
  4. 23S. Furtlehner
  5. 18T. Altersberger
  6. 10C. Gartner
  7. 8K. Güclü
  8. 11J. Steiger▼ 69'
  9. 47D. Kreiker▼ 85'
  10. 21D. Pecirep▼ 78'
  11. 25N. Gatarić▼ 78'

Dự bị 7

  1. 70D. Dizdarević▲ 69'
  2. 24E. Safin▲ 77'
  3. 17D. Au Yeong▲ 78'
  4. 37M. Wels▲ 78'
  5. 16C. Papadimitriou▲ 85'
  6. 13E. Djulic
  7. 44Z. Žiger

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
71Ghi được65
51Thủng lưới78
1.82Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu