Floridsdorfer AC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

Floridsdorfer AC vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-0 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 7, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
FAC-Platz, Wien
Phong độ
DWWDL Floridsdorfer AC
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 3' Leomend Krasniqi
  2. 26' Noah Bitsche
  3. 39' Lukas Buchegger
  4. HT0-0
  5. 46' A. Softić N. Bitsche
  6. 52' Nicolas Wisak
  7. 54' Benjamin Wallquist
  8. 64' J. Dombaxi D. Carlson
  9. 64' C. Messerer M. Stendera
  10. 66' L. Gabbichler A. Kuliš
  11. 70' D. Tadić M. Ritzmaier
  12. 75' P. Bertaccini · M. Spasić 1-0
  13. 77' Y. Fötschl P. Bertaccini
  14. 77' P. Puchegger M. Spasić
  15. 80' Mirnes Bećirović
  16. 80' Claudy Mbuyi
  17. 83' W. Paugain N. Wisak
  18. 83' Y. Sukiasyan W. Amoah
  19. 87' M. Neumann O. Adewumi
  20. 89' Sondre Skogen
  21. 90'+1 A. Softić 2-0
  22. FT2-0

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mörec
  1. 1J. Odehnal
  2. 19M. Bećirović
  3. 4B. Wallquist
  4. 15C. Bubalović
  5. 3M. Spasić ▼ 77'
  6. 6N. Bitsche ▼ 46'
  7. 18M. Maier
  8. 13Flavio
  9. 7O. Adewumi ▼ 87'
  10. 97P. Bertaccini ▼ 77'
  11. 9A. Kuliš ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 11A. Softić ▲ 46'
  2. 22L. Gabbichler ▲ 66'
  3. 27Y. Fötschl ▲ 77'
  4. 5P. Puchegger ▲ 77'
  5. 17M. Neumann ▲ 87'
  6. 41F. Bachmann
  7. 47E. Eghosa
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Gitsov
  1. 1T. Hülsmann
  2. 2S. Thesker
  3. 5L. Buchegger
  4. 15S. Skogen
  5. 23D. Carlson ▼ 64'
  6. 34L. Krasniqi
  7. 10M. Ritzmaier ▼ 70'
  8. 11M. Stendera ▼ 64'
  9. 16N. Wisak ▼ 83'
  10. 7W. Amoah ▼ 83'
  11. 71C. M'Buyi

Dự bị 7

  1. 70J. Dombaxi ▲ 64'
  2. 8C. Messerer ▲ 64'
  3. 24D. Tadić ▲ 70'
  4. 12W. Paugain ▲ 83'
  5. 27Y. Sukiasyan ▲ 83'
  6. 6A. Neumayer
  7. 13P. Strasser

Thống kê

036
450
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
9Trúng đích0
3Chệch đích4
1Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
41Ghi được85
50Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu