Floridsdorfer AC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SKN ST. Polten

Floridsdorfer AC vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 7, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
DWWDL Floridsdorfer AC
LLLWL SKN ST. Polten
  1. 5' Benjamin Wallquist
  2. 10' T. Salamon S. Bauer
  3. 20' C. Kröhn 1-0
  4. 35' Alexander Mankowski
  5. 45'+1 D. Rieglerphản lưới 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Monsberger E. Keleş
  8. 46' C. Hubmann B. Wallquist
  9. 60' B. Scharner D. Barlov
  10. 60' R. Nitta J. Montnor
  11. 66' 2-1 R. Nitta
  12. 72' F. Morou K. Monzialo
  13. 72' L. Hartwig Y. Silue
  14. 74' T. Fink C. Kröhn
  15. 77' David Riegler
  16. 82' O. Adewumi P. Bertaccini
  17. 90'+1 M. Scherzadeh Flavio
  18. FT2-1

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 5A. Mankowski
  5. 4B. Wallquist ▼ 46'
  6. 11P. Bertaccini ▼ 82'
  7. 18M. Maier
  8. 6L. Krasniqi
  9. 55C. Kröhn ▼ 74'
  10. 7E. Keleş ▼ 46'
  11. 13Flavio ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 16M. Monsberger ▲ 46'
  2. 8C. Hubmann ▲ 46'
  3. 20T. Fink ▲ 74'
  4. 33O. Adewumi ▲ 82'
  5. 21M. Scherzadeh ▲ 90'
  6. 31M. Gindl
  7. 23J. Gassmann
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 4S. Bauer ▼ 10'
  3. 19D. Riegler
  4. 23D. Carlson
  5. 37J. Keiblinger
  6. 8C. Messerer
  7. 20D. Schütz
  8. 77D. Barlov ▼ 60'
  9. 7K. Monzialo ▼ 72'
  10. 17Y. Silue ▼ 72'
  11. 22J. Montnor ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 25T. Salamon ▲ 10'
  2. 18B. Scharner ▲ 60'
  3. 14R. Nitta ▲ 60'
  4. 24F. Morou ▲ 72'
  5. 28L. Hartwig ▲ 72'
  6. 66Y. Scheidegger
  7. 26T. Turner

Thống kê

025
510
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích3
2Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
63Ghi được77
44Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu