SKN ST. Polten
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Floridsdorfer AC

SKN ST. Polten vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 1-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 2, hòa 1, Floridsdorfer AC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
A. Talic
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 29' Y. Silue 1-0
  2. 34' Kévin Monzialo
  3. 42' Christian Ramsebner
  4. 42' Christian Bubalovic
  5. HT1-0
  6. 46' D. Barlov B. Scharner
  7. 46' F. Drljepan L. Hartwig
  8. 46' M. Monsberger B. Wallquist
  9. 47' Leomend Krasniqi
  10. 52' 1-1 L. Krasniqi · Flavio
  11. 59' C. Hubmann L. Krasniqi
  12. 66' C. Kröhn E. Keleş
  13. 73' Julian Keiblinger
  14. 75' Clemens Hubmann
  15. 77' D. Schütz C. Messerer
  16. 81' 1-2 C. Bubalović · P. Bertaccini
  17. 83' J. Montnor S. Kone
  18. 86' M. Hernaus P. Bertaccini
  19. 86' M. Scherzadeh V. Miljanić
  20. 90'+4 Simon Emil Spari
  21. FT1-2

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 37J. Keiblinger
  3. 6K. Conté
  4. 18B. Scharner ▼ 46'
  5. 8C. Messerer ▼ 77'
  6. 15C. Ramsebner
  7. 5S. Kone ▼ 83'
  8. 24F. Morou
  9. 28L. Hartwig ▼ 46'
  10. 17Y. Silue
  11. 7K. Monzialo

Dự bị 7

  1. 77D. Barlov ▲ 46'
  2. 2F. Drljepan ▲ 46'
  3. 20D. Schütz ▲ 77'
  4. 22J. Montnor ▲ 83'
  5. 25T. Salamon
  6. 26T. Turner
  7. 16N. Wisak
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 13Flavio
  3. 5A. Mankowski
  4. 7E. Keleş ▼ 66'
  5. 11P. Bertaccini ▼ 86'
  6. 4B. Wallquist ▼ 46'
  7. 15C. Bubalović
  8. 19M. Bećirović
  9. 6L. Krasniqi ▼ 59'
  10. 18M. Maier
  11. 9V. Miljanić ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 16M. Monsberger ▲ 46'
  2. 8C. Hubmann ▲ 59'
  3. 55C. Kröhn ▲ 66'
  4. 34M. Hernaus ▲ 86'
  5. 21M. Scherzadeh ▲ 86'
  6. 20T. Fink
  7. 43T. Bencsics

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
77Ghi được63
49Thủng lưới44
1.79Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu