SKN ST. Polten vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-0 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 2, hòa 1, Floridsdorfer AC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Phong độ
- LLLWL SKN ST. Polten
- DWWDL Floridsdorfer AC
- 38' G. Dombaxi · B. Gschweidl 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Nitta ▼ D. Barlov
- 56' B. Gschweidl 2-0
- 60' ▲ T. Günes ▼ Flavio
- 60' ▲ N. Haljeta ▼ Y. Woudstra
- 65' Y. Scheidegger
- 66' N. Haljeta
- 66' ▲ K. Monzialo ▼ B. Gschweidl
- 66' ▲ N. Wisak ▼ Y. Scheidegger
- 77' ▲ N. Grimbs ▼ P. Bertaccini
- 77' ▲ T. Friedrich ▼ O. Adewumi
- 78' ▲ S. Bauer ▼ C. Ramsebner
- 80' ▲ D. Schütz ▼ D. Tadić
- 85' K. Monzialo
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Stolz
- 15C. Ramsebner ▼ 78'
- 2S. Thesker
- 23D. Carlson
- 70G. Dombaxi
- 66Y. Scheidegger ▼ 66'
- 10M. Ritzmaier
- 37J. Keiblinger
- 77D. Barlov ▼ 46'
- 24D. Tadić ▼ 80'
- 9B. Gschweidl ▼ 66'
Dự bị 7
- 14R. Nitta ▲ 46'
- 7K. Monzialo ▲ 66'
- 16N. Wisak ▲ 66'
- 4S. Bauer ▲ 78'
- 20D. Schütz ▲ 80'
- 25T. Salamon
- 26T. Turner
- 31P. Moser
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 18M. Maier
- 4B. Wallquist
- 25F. Seiwald
- 97P. Bertaccini ▼ 77'
- 13Flavio ▼ 60'
- 6L. Krasniqi
- 7O. Adewumi ▼ 77'
- 9Y. Woudstra ▼ 60'
Dự bị 7
- 10T. Günes ▲ 60'
- 99N. Haljeta ▲ 60'
- 11N. Grimbs ▲ 77'
- 30T. Friedrich ▲ 77'
- 21M. Scherzadeh
- 41T. Bencsics
- 35R. Ikanovic
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu46
89Ghi được73
90Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai38