Floridsdorfer AC vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 7, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- DWWDL Floridsdorfer AC
- LLLWL SKN ST. Polten
- 11' S. Bauer
- 19' O. Adewumi · F. Seiwald 1-0
- 37' 1-1 B. Gschweidl · J. Keiblinger
- 38' D. Barlov
- HT1-1
- 48' C. Messerer
- 57' P. Bertaccini · N. Haljeta 2-1
- 59' ▲ S. Thesker ▼ S. Bauer
- 59' ▲ J. Dombaxi ▼ D. Barlov
- 67' ▲ K. Monzialo ▼ S. Nutz
- 67' ▲ J. Tartarotti ▼ C. Messerer
- 69' ▲ A. Softic ▼ A. Smrcka
- 69' ▲ Y. Woudstra ▼ O. Adewumi
- 71' ▲ F. Gschossmann ▼ T. Turner
- 82' ▲ N. Grimbs ▼ P. Bertaccini
- 89' ▲ T. Friedrich ▼ Flavio
- 90'+5 B. Gschweidl
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Spari
- 19M. Bećirović
- 15C. Bubalović
- 4B. Wallquist
- 25F. Seiwald
- 8A. Smrcka ▼ 69'
- 18M. Maier
- 13Flavio ▼ 89'
- 7O. Adewumi ▼ 69'
- 97P. Bertaccini ▼ 82'
- 99N. Haljeta
Dự bị 7
- 47A. Softic ▲ 69'
- 9Y. Woudstra ▲ 69'
- 11N. Grimbs ▲ 82'
- 30T. Friedrich ▲ 89'
- 35R. Ikanovic
- 31P. Moser
- 37E. Kupinic
- 26T. Turner ▼ 71'
- 19D. Riegler
- 15C. Ramsebner
- 4S. Bauer ▼ 59'
- 37J. Keiblinger
- 8C. Messerer ▼ 67'
- 11M. Stendera
- 77D. Barlov ▼ 59'
- 9B. Gschweidl
- 22S. Nutz ▼ 67'
- 24D. Tadić
Dự bị 7
- 2S. Thesker ▲ 59'
- 70J. Dombaxi ▲ 59'
- 7K. Monzialo ▲ 67'
- 17J. Tartarotti ▲ 67'
- 21F. Gschossmann ▲ 71'
- 25T. Salamon
- 6A. Neumayer
Thống kê
00⚑1
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm8
5Trúng đích2
2Chệch đích3
2Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị0
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu56
73Ghi được89
55Thủng lưới90
1.59Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai46