Sutherland Sharks
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marconi Stallions

Sutherland Sharks vs Marconi Stallions

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 0-0 Marconi Stallions tại New South Wales NPL, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 1, hòa 3, Marconi Stallions thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 22
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LWWDL Marconi Stallions
  1. HT0-0
  2. 65' J. Photi A. Martis
  3. 65' B. Vella T. McDonald
  4. 66' A. Brown J. Busch
  5. 76' J. Roberts H. Lamberton
  6. 76' S. Gulisano D. Bouman
  7. 76' C. Hatfield J. Swibel
  8. 87' M. Fernandez M. Hatch
  9. 88' L. Sciuriaga O. Randazzo
  10. FT0-0

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1M. Bulic
  2. 4M. Stamatellis
  3. 15N. Grimaldi
  4. 2T. Umebachi
  5. 14A. Martis ▼ 65'
  6. 91J. Busch ▼ 66'
  7. 25O. Randazzo ▼ 88'
  8. 33L. Khoury
  9. 9H. Lamberton ▼ 76'
  10. 7J. McGowan
  11. 11F. Kamada

Dự bị 6

  1. 5J. Photi ▲ 65'
  2. 8A. Brown ▲ 66'
  3. 3J. Roberts ▲ 76'
  4. 24L. Sciuriaga ▲ 88'
  5. 29S. Samuel
  6. 26J. Garner
Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 24J. Hilton
  2. 3G. Speranza
  3. 22T. McDonald ▼ 65'
  4. 2N. Millgate
  5. 11D. Bouman ▼ 76'
  6. 39M. Hatch ▼ 87'
  7. 8H. Aoyama
  8. 13A. Duricic
  9. 10M. Ješić
  10. 19K. Cimenti
  11. 9J. Swibel ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 23B. Vella ▲ 65'
  2. 12S. Gulisano ▲ 76'
  3. 7C. Hatfield ▲ 76'
  4. 17M. Fernandez ▲ 87'
  5. 20J. Gibson
  6. 18L. Knezevic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
21Ghi được64
35Thủng lưới35
0.7Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu