Marconi Stallions
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutherland Sharks

Marconi Stallions vs Sutherland Sharks

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 2-1 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 3, Sutherland Sharks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 12
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Trọng tài
C. Verdicchio
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
DLWLD Sutherland Sharks
  1. 45'+1 N. Millgate
  2. 45'+1 N. Millgate
  3. HT0-0
  4. 47' 0-1 J. Baldacchino · M. Smith
  5. 49' D. Costanzo · C. Ngoy 1-1
  6. 57' M. Jesic · D. Costanzo 2-1
  7. 59' B. Vella D. Costanzo
  8. 63' L. Ahmed-Shaibu M. Smith
  9. 63' P. O'Shea L. Sauer
  10. 85' C. Hatfield T. James
  11. 90'+1 M. Fernandez C. Ngoy
  12. FT2-1

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 1N. Vekić
  2. 3G. Speranza
  3. 4R. Speranza
  4. 22T. McDonald
  5. 2N. Millgate
  6. 8C. Evans
  7. 13S. Gulisano
  8. 9T. James ▼ 85'
  9. 6D. Costanzo ▼ 59'
  10. 10M. Jesic
  11. 11C. Ngoy ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 23B. Vella ▲ 59'
  2. 7C. Hatfield ▲ 85'
  3. 17M. Fernandez ▲ 90'
  4. 18A. Valenti
  5. 14J. McKinley
  6. 20D. Shaw
Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1A. Bouzanis
  2. 21M. Neill
  3. 23M. Rodic
  4. 2J. Baldacchino
  5. 14C. Lindsay
  6. 18M. Smith ▼ 63'
  7. 8J. Madonis
  8. 22N. Sullivan
  9. 25L. Sauer ▼ 63'
  10. 17J. Andrew
  11. 9J. Cox

Dự bị 6

  1. 12L. Ahmed-Shaibu ▲ 63'
  2. 6P. O'Shea ▲ 63'
  3. 80N. Lam
  4. 27A. Apokis
  5. 10L. Everett
  6. 26J. Cremen-Cowan

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
43Ghi được28
32Thủng lưới47
1.87Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu