Marconi Stallions
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutherland Sharks

Marconi Stallions vs Sutherland Sharks

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 1-1 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 3, Sutherland Sharks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 13
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Trọng tài
T. Danaskos
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
DLWLD Sutherland Sharks
  1. 40' 0-1 G. Contigiani · L. Everett
  2. 45'+2 C. Hatfield 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' O. Green G. Contigiani
  5. 64' R. Speranza Z. Cairncross
  6. 64' M. Rodic C. Evans
  7. 71' M. Fernandez M. Mallia
  8. 71' E. Peters A. Frangie
  9. 74' A. Masciovecchio J. Cox
  10. 79' P. Simonoski C. Jones
  11. FT1-1

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 1N. Vekic
  2. 19Z. Cairncross ▼ 64'
  3. 3G. Speranza
  4. 2N. Millgate
  5. 16L. Youlley
  6. 8C. Evans ▼ 64'
  7. 23B. Vella
  8. 10M. Jesic
  9. 11M. Mallia ▼ 71'
  10. 14A. Frangie ▼ 71'
  11. 7C. Hatfield

Dự bị 6

  1. 4R. Speranza ▲ 64'
  2. 6M. Rodic ▲ 64'
  3. 17M. Fernandez ▲ 71'
  4. 21E. Peters ▲ 71'
  5. 5M. Ingram
  6. 20D. Shaw
Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 16G. Roebuck
  2. 4B. Hooper
  3. 6P. O'Shea
  4. 14C. Lindsay
  5. 5N. Petrillo
  6. 88C. McStay
  7. 10L. Everett
  8. 3G. Contigiani ▼ 46'
  9. 13C. Jones ▼ 79'
  10. 17J. Andrew
  11. 9J. Cox ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 8O. Green ▲ 46'
  2. 25A. Masciovecchio ▲ 74'
  3. 7P. Simonoski ▲ 79'
  4. 1A. Bouzanis
  5. 23J. Wiley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blacktown City
17 36 - 17 +19 36
2
Sydney United
17 31 - 17 +14 32
3
Rockdale City Suns
17 28 - 22 +6 27
4
Manly United
17 24 - 23 +1 27
5
Sydney Olympic
17 22 - 19 +3 24
6
Mt Druitt Town
17 21 - 25 -4 23
7
Wollongong Wolves
17 23 - 33 -10 22
8
APIA Leichhardt Tigers
17 20 - 21 -1 21
9
Marconi Stallions
17 24 - 25 -1 19
10
North Shore Mariners
17 32 - 31 +1 16
11
Sutherland Sharks
17 19 - 32 -13 14
12
Sydney FC U23
17 29 - 44 -15 14
Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu17
24Ghi được19
25Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu