Sutherland Sharks vs Marconi Stallions
Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 2-3 Marconi Stallions tại New South Wales NPL, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 1, hòa 3, Marconi Stallions thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 1
- Sân vận động
- Seymour Shaw Park, Sydney
- Trọng tài
- I. Covic
- Phong độ
- DLWLD Sutherland Sharks
- LWWDL Marconi Stallions
- 17' 0-1 M. Jesic11m
- 40' 0-2 C. Ngoy
- 45'+1 J. Andrew · N. Sullivan 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ N. Taneski ▼ H. Callahan
- 52' 1-3 C. Ngoy · C. Hatfield
- 62' ▲ M. Smith ▼ J. Cox
- 65' ▲ D. Costanzo ▼ C. Hatfield
- 71' Red Card
- 78' ▲ C. Lindsay ▼ M. Neill
- 81' ▲ J. McKinley ▼ M. Fernandez
- 83' J. Madonis · G. Contigiani 2-3
- 84' ▲ Z. Cairncross ▼ M. Jesic
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Bouzanis
- 21M. Neill ▼ 78'
- 23M. Rodic
- 2J. Baldacchino
- 6P. O'Shea
- 8J. Madonis
- 22N. Sullivan
- 3G. Contigiani
- 17J. Andrew
- 9J. Cox ▼ 62'
- 7H. Callahan ▼ 46'
Dự bị 11
- 11N. Taneski ▲ 46'
- 18M. Smith ▲ 62'
- 14C. Lindsay ▲ 78'
- 80N. Lam
- 13C. Jones
- 12L. Ahmed-Shaibu
- 16B. Ward
- 10L. Everett
- 25L. Sauer
- 15S. Amey
- 99L. Macdonald
- 1N. Vekić
- 3G. Speranza
- 4R. Speranza
- 22T. McDonald
- 2N. Millgate
- 8C. Evans
- 23B. Vella
- 10M. Jesic ▼ 84'
- 11C. Ngoy
- 7C. Hatfield ▼ 65'
- 17M. Fernandez ▼ 81'
Dự bị 9
- 6D. Costanzo ▲ 65'
- 14J. McKinley ▲ 81'
- 19Z. Cairncross ▲ 84'
- 12S. Nikolic
- 13S. Gulisano
- 18A. Valenti
- 20D. Shaw
- 9T. James
- 24D. Brischetto
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 40 - 27 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 36 - 24 | +12 | 41 | |
| 3 | 22 | 43 - 25 | +18 | 40 | |
| 4 | 22 | 43 - 31 | +12 | 40 | |
| 5 | 22 | 41 - 33 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 7 | 22 | 53 - 45 | +8 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 42 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 37 - 42 | -5 | 20 | |
| 10 | 22 | 37 - 52 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 32 - 57 | -25 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 47 | -19 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
28Ghi được43
47Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận1.87
1Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai30