Marconi Stallions
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sutherland Sharks

Marconi Stallions vs Sutherland Sharks

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 0-2 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 3, Sutherland Sharks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 7
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
DLWLD Sutherland Sharks
  1. 7' 0-1 J. Photi · A. Brown
  2. HT0-1
  3. 57' J. Roberts L. Sauer
  4. 65' K. Cimenti B. Vella
  5. 65' D. Bouman L. Youlley
  6. 76' C. Rose J. Photi
  7. 78' 0-2 L. Khoury
  8. 79' C. Hatfield T. McDonald
  9. 84' J. Busch L. Khoury
  10. FT0-2

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 20J. Gibson
  2. 3G. Speranza
  3. 4R. Speranza
  4. 22T. McDonald ▼ 79'
  5. 2N. Millgate
  6. 16L. Youlley ▼ 65'
  7. 23B. Vella ▼ 65'
  8. 6D. Costanzo
  9. 8H. Aoyama
  10. 10M. Ješić
  11. 9J. Swibel

Dự bị 6

  1. 19K. Cimenti ▲ 65'
  2. 11D. Bouman ▲ 65'
  3. 7C. Hatfield ▲ 79'
  4. 5L. McGing
  5. 13A. Duricic
  6. 1N. Foster
Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 8A. Brown
  2. 5J. Photi ▼ 76'
  3. 1M. Bulic
  4. 4M. Stamatellis
  5. 6B. Clarkson
  6. 15N. Grimaldi
  7. 14C. Lindsay
  8. 2T. Umebachi
  9. 21L. Sauer ▼ 57'
  10. 33L. Khoury ▼ 84'
  11. 11F. Kamada

Dự bị 6

  1. 3J. Roberts ▲ 57'
  2. 7C. Rose ▲ 76'
  3. 91J. Busch ▲ 84'
  4. 22J. Cremen-Cowan
  5. 32L. Sciuriaga
  6. 19E. Ball

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
64Ghi được21
35Thủng lưới35
2.13Bàn thắng mỗi trận0.7
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu