Auckland
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Newcastle Jets

Auckland vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-3 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 1, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
Phong độ
DWWLL Auckland
WDDLL Newcastle Jets
  1. 6' W. Dobson A. Badolato
  2. 7' 0-1 L. Rose · C. Taylor
  3. 12' Max Cooper
  4. 13' J. Randall 1-1
  5. 16' 1-2 W. Dobson
  6. 18' Lachlan Brook
  7. 21' Max Cooper
  8. 21' Max Cooper
  9. HT1-2
  10. 46' H. Sakai C. Elliot
  11. 46' J. Shaughnessy E. Adams
  12. 46' X. Bertoncello C. Taylor
  13. 54' L. Rogerson J. Randall
  14. 65' C. Howieson L. F. Gallegos
  15. 65' J. Bidois L. Brook
  16. 75' Joel Bertolissio
  17. 76' K. Mizunuma
  18. 79' Kosta Grozos
  19. 79' M. Francois G. May
  20. 85' James Delianov
  21. 86' C. Bracco L. Bayliss
  22. 90'+1 Will Dobson
  23. 90'+8 Lachlan Rose
  24. 90' 1-3 L. Rose · M. Natta
  25. FT1-3

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 6.2
  2. 17C. Elliot ▼ 46' 6.3
  3. 23D. Hall 6.2
  4. 3J. Girdwood-Reich 6.9
  5. 15F. De Vries 8.2
  6. 6L. Verstraete 7.3
  7. 8L. F. Gallegos ▼ 65' 7.2
  8. 77L. Brook ▼ 65' 6.2
  9. 10G. May ▼ 79' 7.2
  10. 21J. Randall ▼ 54' 7.3
  11. 9S. Cosgrove 6.3

Dự bị 7

  1. 20O. Sail
  2. 2H. Sakai ▲ 46' 6.3
  3. 4N. Pijnaker
  4. 7C. Howieson ▲ 65' 6.6
  5. 11M. Francois ▲ 79' 6.7
  6. 27L. Rogerson ▲ 54' 6.5
  7. 35J. Bidois ▲ 65' 6.3
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov 8.0
  2. 8L. Bayliss ▼ 86' 6.9
  3. 42M. Cooper 3.0
  4. 33M. Natta 7.9
  5. 22J. Bertolissio 6.6
  6. 17K. Grozos 7.3
  7. 7E. Adams ▼ 46' 6.3
  8. 14M. Burgess 6.9
  9. 19A. Badolato ▼ 6'
  10. 13C. Taylor ▼ 46' 7.2
  11. 9L. Rose ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 40J. Baylis
  2. 5J. Shaughnessy ▲ 46' 7.5
  3. 11B. Gibson
  4. 18K. Mizunuma ▲ 76' 7.3
  5. 28W. Dobson ▲ 6' 7.7
  6. 43X. Bertoncello ▲ 46' 6.7
  7. 45C. Bracco ▲ 86' 6.7

Thống kê

0110
161
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm6
8Trúng đích4
12Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
10Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
544Chuyền bóng243
473Chuyền chính xác177
87%Chính xác chuyền73%
3.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu34
59Ghi được75
37Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu