Auckland
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Newcastle Jets

Auckland vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 1, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 6
Phong độ
DWWLL Auckland
WDDLL Newcastle Jets
  1. 3' 0-1 W. Dobson
  2. 14' L. Verstraete · S. Cosgrove 1-1
  3. 35' Max Burgess
  4. 41' Jesse Randall
  5. 41' 1-2 L. Rose · W. Dobson
  6. HT1-2
  7. 55' L. Gillion C. Howieson
  8. 57' Lachlan Brook
  9. 60' C. Taylor X. Bertoncello
  10. 63' L. F. Gallegos J. Brimmer
  11. 63' M. Francois L. Brook
  12. 72' E. Adams L. Rose
  13. 72' B. Gibson W. Dobson
  14. 90' N. Pijnaker D. Hall
  15. 90' J. Shaughnessy J. Bertolissio
  16. 90' L. Bayliss M. Burgess
  17. FT1-2

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 8.2
  2. 17C. Elliot 6.7
  3. 23D. Hall ▼ 90' 6.3
  4. 3J. Girdwood-Reich 7.2
  5. 15F. De Vries 7.9
  6. 77L. Brook ▼ 63' 6.9
  7. 6L. Verstraete 7.9
  8. 22J. Brimmer ▼ 63' 6.3
  9. 21J. Randall 6.6
  10. 9S. Cosgrove 7.3
  11. 7C. Howieson ▼ 55' 6.5

Dự bị 7

  1. 20O. Sail
  2. 4N. Pijnaker ▲ 90'
  3. 8L. F. Gallegos ▲ 63' 7.2
  4. 11M. Francois ▲ 63' 6.3
  5. 14L. Gillion ▲ 55' 6.7
  6. 35J. Bidois
  7. 19O. Middleton
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov 7.9
  2. 22J. Bertolissio ▼ 90' 7.3
  3. 42M. Cooper 7.2
  4. 33M. Natta 6.7
  5. 23D. Wilmering 7.3
  6. 17K. Grozos 6.9
  7. 43X. Bertoncello ▼ 60' 5.9
  8. 14M. Burgess ▼ 90' 7.7
  9. 19A. Badolato 6.2
  10. 28W. Dobson ▼ 72' 7.3
  11. 9L. Rose ▼ 72' 7.6

Dự bị 7

  1. 40J. Baylis
  2. 5J. Shaughnessy ▲ 90'
  3. 7E. Adams ▲ 72' 6.5
  4. 8L. Bayliss ▲ 90'
  5. 11B. Gibson ▲ 72' 7.2
  6. 13C. Taylor ▲ 60' 6.7
  7. 39T. Aquilina

Thống kê

028
110
54%Kiểm soát bóng46%
26Dứt điểm17
4Trúng đích6
15Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn6
8Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
490Chuyền bóng453
391Chuyền chính xác349
80%Chính xác chuyền77%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu34
59Ghi được75
37Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu