Auckland
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newcastle Jets

Auckland vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Auckland 2-0 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 1, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 6
Sân vận động
Go Media Stadium, Auckland
Phong độ
DWWLL Auckland
WDDLL Newcastle Jets
  1. 23' Callum Timmins
  2. HT0-0
  3. 58' Logan Rogerson
  4. 61' Dane Ingham
  5. 61' D. Wilmering L. Bayliss
  6. 64' Aleksandar Šušnjar
  7. 68' C. Taylor B. Gibson
  8. 69' Nando Pijnaker
  9. 70' N. Moreno L. Rogerson
  10. 78' M. Mata J. Brimmer
  11. 83' N. Moreno 1-0
  12. 85' J. Vidic C. Timmins
  13. 85' M. Scarcella E. Adams
  14. 86' T. Smith G. May
  15. 89' F. de Vries 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Corica
  1. 12A. Paulsen 7.3
  2. 17C. Elliot 7.3
  3. 23D. Hall 7.2
  4. 4N. Pijnaker 7.6
  5. 15F. de Vries 8.5
  6. 6L. Verstraete 7.5
  7. 28F. Gallegos 7.7
  8. 27L. Rogerson ▼ 70' 6.2
  9. 22J. Brimmer ▼ 78' 7.2
  10. 14L. Gillion 7.9
  11. 10G. May ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 25N. Moreno ▲ 70' 7.2
  2. 9M. Mata ▲ 78' 6.6
  3. 5T. Smith ▲ 86' 6.7
  4. 8L. Toomey
  5. 1M. Woud
  6. 7C. Howieson
  7. 3S. Galloway
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Stanton
  1. 1R. Scott 6.9
  2. 14D. Ingham 6.3
  3. 4P. Cancar 7.0
  4. 15A. Šušnjar 6.9
  5. 33M. Natta 6.9
  6. 17K. Grozos 6.9
  7. 19C. Timmins ▼ 85' 6.3
  8. 7E. Adams ▼ 85' 7.0
  9. 37L. Bayliss ▼ 61' 6.6
  10. 39T. Aquilina 6.7
  11. 22B. Gibson ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 23D. Wilmering ▲ 61' 6.5
  2. 13C. Taylor ▲ 68' 6.9
  3. 29J. Vidic ▲ 85' 6.3
  4. 6M. Scarcella ▲ 85' 6.5
  5. 21N. James
  6. 27N. Grimaldi
  7. 28W. Dobson

Thống kê

028
130
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
483Chuyền bóng405
406Chuyền chính xác338
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu32
54Ghi được56
34Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu