Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 2-4 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 3, hòa 1, Melbourne City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
- Sân vận động
- Macedonia Park, Perth
- Trọng tài
- D. Elder
- Phong độ
- DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
- LDWLL Melbourne City
- 16' 0-1 J. Bos · R. van der Venne
- 17' Nuno Reis
- 25' J. Clisby 1-1
- 29' Jordan Elsey
- HT1-1
- 46' ▲ J. Koutroumbis ▼ A. Burke-Gilroy
- 46' ▲ Z. Duncan ▼ L. Bodnar
- 49' Thomas Lam
- 56' Mustafa Amini
- 60' Darryl Lachman
- 61' Johnny Koutroumbis
- 62' 1-2 V. Berisha11m
- 70' ▲ F. Berenguer-Bohrer ▼ V. Berisha
- 70' ▲ M. Tilio ▼ A. Nabbout
- 71' D. Williams · K. Jelacic 2-2
- 76' 2-3 M. Leckie
- 77' ▲ A. Taggart ▼ D. Williams
- 77' ▲ J. Dowse ▼ J. Clisby
- 80' ▲ C. Talbot ▼ S. Jamieson
- 81' Ryan Williams
- 85' ▲ T. Ostler ▼ M. Amini
- 90'+2 2-4 F. Berenguer-Bohrer · M. Leckie
- FT2-4
Đội hình
- 13C. Cook 4.9
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 46' 6.6
- 15J. Elsey 6.3
- 29D. Lachman 6.2
- 5M. Beevers 6.5
- 8M. Amini ▼ 85' 6.2
- 4L. Bodnar ▼ 46' 6.6
- 7R. Williams 7.2
- 16K. Jelacic ⇢ 6.9
- 14J. Clisby ⚽ ▼ 77' 7.3
- 18D. Williams ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 7
- 2J. Koutroumbis ▲ 46' 6.0
- 19Z. Duncan ▲ 46' 6.7
- 22A. Taggart ▲ 77' 6.5
- 3J. Dowse ▲ 77' 6.3
- 28T. Ostler ▲ 85' 6.2
- 30P. Clark
- 43A. Zimarino
- 1T. Glover 6.3
- 4Nuno Reis 6.3
- 6T. Lam 6.5
- 3S. Jamieson ▼ 80' 7.3
- 38J. Bos ⚽ 7.5
- 13A. O'Neill 6.3
- 15A. Nabbout ▼ 70' 6.6
- 14V. Berisha ⚽ ▼ 70' 7.5
- 8R. van der Venne ⇢ 6.3
- 7M. Leckie ⚽ ⇢ 8.2
- 9J. Maclaren 6.7
Dự bị 7
- 10F. Berenguer-Bohrer ⚽ ▲ 70' 7.3
- 23M. Tilio ▲ 70' 6.9
- 25C. Talbot ▲ 80' 6.7
- 35R. Rodrigues
- 18J. Hall
- 33M. Sutton
- 2S. Galloway
Thống kê
13⚑6
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm13
4Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
353Chuyền bóng509
276Chuyền chính xác428
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
27Trận đấu37
37Ghi được79
49Thủng lưới44
1.37Bàn thắng mỗi trận2.14
3Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai42