Melbourne City
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Melbourne City vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 4-0 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 5, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
  1. 5' M. Caputo · M. Leckie 1-0
  2. 9' Nathaniel Atkinson
  3. 34' N. Blair J. Kucharski
  4. 35' Rhys Bozinovski
  5. 36' M. Caputo 2-0
  6. HT2-0
  7. 61' C. Timmins B. O'Neill
  8. 61' W. Freney S. Despotovski
  9. 61' A. Sulemani A. Taggart
  10. 68' Joshua Risdon
  11. 68' B. Kutleshi N. Atkinson
  12. 68' Z. Schreiber L. Bonetig
  13. 71' Andreas Kuen
  14. 73' E. Durakovic M. Leckie
  15. 73' K. Rahmani B. Mazzeo
  16. 81' B. Baker A. Kuen
  17. 84' Z. Schreiber · B. Kutleshi 3-0
  18. 86' C. A. Shamoon T. Ostler
  19. 90' K. Rahmani · T. Kanamori 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach
  2. 13N. Atkinson▼ 68'
  3. 22G. Ferreyra
  4. 4L. Bonetig▼ 68'
  5. 16A. Behich
  6. 7M. Leckie▼ 73'
  7. 27K. Trewin
  8. 30A. Kuen▼ 81'
  9. 20B. Mazzeo▼ 73'
  10. 17M. Caputo
  11. 10T. Kanamori

Dự bị 7

  1. 33D. Ochsenham
  2. 44B. Kutleshi▲ 68'
  3. 34J. Necovski
  4. 39E. Durakovic▲ 73'
  5. 19Z. Schreiber▲ 68'
  6. 38B. Baker▲ 81'
  7. 47K. Rahmani▲ 73'
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Allen Zdrilić
  1. 29M. Sutton
  2. 45B. Kaltack
  3. 4S. Wootton
  4. 19J. Risdon
  5. 20T. Ostler▼ 86'
  6. 18R. Bozinovski
  7. 6B. O'Neill▼ 61'
  8. 11L. Wales
  9. 9J. Kucharski▼ 34'
  10. 25S. Despotovski▼ 61'
  11. 22A. Taggart▼ 61'

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 24A. Lebib
  3. 2C. A. Shamoon▲ 86'
  4. 8C. Timmins▲ 61'
  5. 27W. Freney▲ 61'
  6. 14N. Blair▲ 34'
  7. 17A. Sulemani▲ 61'

Thống kê

028
220
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích7
2Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
584Chuyền bóng393
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

38Trận đấu30
44Ghi được36
44Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu