Perth Glory FC W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Canberra United W

Perth Glory FC W vs Canberra United W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 1-0 Canberra United W tại A-League Women, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 3, hòa 4, Canberra United W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 17
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWDLL Canberra United W
  1. HT0-0
  2. 46' N. Tathem J. Sardo
  3. 46' S. O'Donoghue E. Lincoln
  4. 61' S. Christopherson S. Grove
  5. 70' B. Trew R. Badawiya
  6. 74' E. Robers E. Hawkins
  7. 74' S. Dale N. Sasaki
  8. 77' G. Cassidy C. Wainwright
  9. 80' H. Taylor-Youngphản lưới 1-0
  10. 83' D. Malone J. Wardlow
  11. 83' M. Stanic-Floody J. Aulicino
  12. 90'+1 M. Anderson S. Phonsongkham
  13. FT1-0

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: Stephen Peters
  1. 1T. Morrissey
  2. 5G. Johnston
  3. 29O. Zogg
  4. 6T. Mckenna
  5. 24J. Sardo ▼ 46'
  6. 3E. Tovar
  7. 23I. Dalton
  8. 27C. Wainwright ▼ 77'
  9. 17R. Badawiya ▼ 70'
  10. 25E. Lincoln ▼ 46'
  11. 10S. Phonsongkham ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 30J. Skinner
  2. 11N. Tathem ▲ 46'
  3. 8G. Cassidy ▲ 77'
  4. 12B. Trew ▲ 70'
  5. 19S. O'Donoghue ▲ 46'
  6. 2M. Anderson ▲ 90'
Canberra United W
  1. 1S. James
  2. 28T. Bertolissio
  3. 3E. Anton
  4. 5J. Wardlow ▼ 83'
  5. 12H. Taylor-Young
  6. 8S. Grove ▼ 61'
  7. 23M. Heyman
  8. 33N. Sasaki ▼ 74'
  9. 32B. Gordon
  10. 6J. Aulicino ▼ 83'
  11. 7E. Hawkins ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 18C. Majstorovic
  2. 25D. Malone ▲ 83'
  3. 11E. Robers ▲ 74'
  4. 10M. Stanic-Floody ▲ 83'
  5. 13S. Christopherson ▲ 61'
  6. 19S. Dale ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
20 36 - 20 +16 40
2
Wellington Phoenix W
20 38 - 17 +21 34
3
Canberra United W
20 30 - 24 +6 31
4
Brisbane Roar FC W
20 37 - 39 -2 31
5
Adelaide United W
20 24 - 26 -2 30
6
Melbourne Victory W
20 27 - 24 +3 28
7
Central Coast Mariners W
20 27 - 26 +1 28
8
Perth Glory FC W
20 20 - 30 -10 24
9
Newcastle Jets FC W
20 30 - 36 -6 23
10
Sydney FC W
20 18 - 29 -11 19
11
Western Sydney Wanderers FC W
20 18 - 34 -16 19
Qualification Playoffs

So sánh

20Trận đấu21
20Ghi được31
30Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu