Canberra United W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Perth Glory FC W

Canberra United W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Canberra United W 3-0 Perth Glory FC W tại A-League Women, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Canberra United W thắng 3, hòa 4, Perth Glory FC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 4
Phong độ
LWDLL Canberra United W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. 3' M. Heyman · J. Aulicino 1-0
  2. 8' E. Robers · B. Gordon 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' I. Brooking C. Wainwright
  5. 46' N. Thomas-Chinnama J. Sardo
  6. 57' E. Hawkins S. Dale
  7. 57' B. Gordon · M. Heyman 3-0
  8. 66' E. Lincoln B. Trew
  9. 66' O. Wood G. Hollar
  10. 68' A. McKenzie H. Taylor-Young
  11. 69' J. Wardlow T. Bertolissio
  12. 80' D. Malone N. Sasaki
  13. 80' M. Stanic-Floody M. Heyman
  14. 80' T. Lala R. Badawiya
  15. FT3-0

Đội hình

Canberra United W
  1. 1S. James
  2. 32B. Gordon
  3. 11E. Robers
  4. 3E. Anton
  5. 28T. Bertolissio ▼ 69'
  6. 8S. Grove
  7. 33N. Sasaki ▼ 80'
  8. 6J. Aulicino
  9. 12H. Taylor-Young ▼ 68'
  10. 23M. Heyman ▼ 80'
  11. 19S. Dale ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 7E. Hawkins ▲ 57'
  2. 18C. Majstorovic
  3. 25D. Malone ▲ 80'
  4. 2A. McKenzie ▲ 68'
  5. 10M. Stanic-Floody ▲ 80'
  6. 5J. Wardlow ▲ 69'
Perth Glory FC W HLV: Stephen Peters
  1. 33A. Dall'Oste
  2. 24J. Sardo ▼ 46'
  3. 29O. Zogg
  4. 3E. Tovar
  5. 12B. Trew ▼ 66'
  6. 27C. Wainwright ▼ 46'
  7. 6T. Mckenna
  8. 5G. Johnston
  9. 17R. Badawiya ▼ 80'
  10. 9G. Hollar ▼ 66'
  11. 10S. Phonsongkham

Dự bị 6

  1. 30J. Skinner
  2. 22I. Brooking ▲ 46'
  3. 26T. Lala ▲ 80'
  4. 25E. Lincoln ▲ 66'
  5. 13N. Thomas-Chinnama ▲ 46'
  6. 16O. Wood ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
20 36 - 20 +16 40
2
Wellington Phoenix W
20 38 - 17 +21 34
3
Canberra United W
20 30 - 24 +6 31
4
Brisbane Roar FC W
20 37 - 39 -2 31
5
Adelaide United W
20 24 - 26 -2 30
6
Melbourne Victory W
20 27 - 24 +3 28
7
Central Coast Mariners W
20 27 - 26 +1 28
8
Perth Glory FC W
20 20 - 30 -10 24
9
Newcastle Jets FC W
20 30 - 36 -6 23
10
Sydney FC W
20 18 - 29 -11 19
11
Western Sydney Wanderers FC W
20 18 - 34 -16 19
Qualification Playoffs

So sánh

21Trận đấu20
31Ghi được20
27Thủng lưới30
1.48Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu