Canberra United W
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Perth Glory FC W

Canberra United W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Canberra United W 3-3 Perth Glory FC W tại A-League Women, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Canberra United W thắng 3, hòa 4, Perth Glory FC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 10
Trọng tài
I. Blaess
Phong độ
LWDLL Canberra United W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. 6' G. Maher11m 1-0
  2. 44' 1-1 C. Hintzen · H. Lowry
  3. HT1-1
  4. 46' A. Sykes H. Taylor-Young
  5. 56' S. Cain S. Lawrence
  6. 56' D. Koulizakis L. De Vanna
  7. 62' M. Robinne A. Toby
  8. 64' 1-2 E. Anton
  9. 70' 1-3 C. Hintzen
  10. 73' C. Lincoln K. Richards
  11. 73' A. Keane C. Hintzen
  12. 75' S. Sakalis A. Green
  13. 79' C. Washington · M. Robinne 2-3
  14. 84' L. Keir · A. Haran 3-3
  15. 85' C. Middleton M. Vidmar
  16. FT3-3

Đội hình

Canberra United W HLV: V. Linton
  1. 1K. Richards ▼ 73'
  2. 5L. Keir
  3. 25A. Haran
  4. 2E. Ilijoski
  5. 3M. Vidmar ▼ 85'
  6. 10G. Maher
  7. 6L. Hughes
  8. 23M. Heyman
  9. 12A. Toby ▼ 62'
  10. 20H. Taylor-Young ▼ 46'
  11. 7C. Washington

Dự bị 5

  1. 14A. Sykes ▲ 46'
  2. 8M. Robinne ▲ 62'
  3. 18C. Lincoln ▲ 73'
  4. 11C. Middleton ▲ 85'
  5. 17S. Grove
Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 3K. Carroll
  3. 26M. Jans
  4. 7E. Anton
  5. 4N. Rigby
  6. 18S. Lawrence ▼ 56'
  7. 8H. Lowry
  8. 11L. De Vanna ▼ 56'
  9. 17A. Green ▼ 75'
  10. 5D. De la harpe
  11. 15C. Hintzen ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13S. Cain ▲ 56'
  2. 9D. Koulizakis ▲ 56'
  3. 21A. Keane ▲ 73'
  4. 12S. Sakalis ▲ 75'
  5. 20C. Newbon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
14 36 - 6 +30 35
2
Melbourne City W
14 29 - 11 +18 33
3
Adelaide United W
14 33 - 18 +15 27
4
Melbourne Victory W
14 26 - 22 +4 24
5
Perth Glory FC W
14 20 - 23 -3 24
6
Brisbane Roar FC W
14 29 - 30 -1 17
7
Canberra United W
14 24 - 29 -5 13
8
Newcastle Jets FC W
14 15 - 30 -15 10
9
Western Sydney Wanderers FC W
14 7 - 27 -20 7
10
Wellington Phoenix W
14 13 - 36 -23 7

So sánh

14Trận đấu14
24Ghi được20
29Thủng lưới23
1.71Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu