Perth Glory FC W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Canberra United W

Perth Glory FC W vs Canberra United W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 2-2 Canberra United W tại A-League Women, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 3, hòa 4, Canberra United W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 16
Sân vận động
Macedonia Park, Perth
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LWDLL Canberra United W
  1. 9' 0-1 M. Heyman · N. Flannery
  2. 35' S. Phonsongkham · M. Farrow 1-1
  3. 44' 1-2 M. Heyman · N. Flannery
  4. HT1-2
  5. 52' S. Christopherson N. Flannery
  6. 56' S. James M. Aquino
  7. 66' G. Cassidy G. Johnston
  8. 67' I. Foletta S. Sakalis
  9. 70' E. Ilijoski C. Clough
  10. 71' M. Whittall D. Jackson
  11. 79' L. Skelly T. Bertolissio
  12. 90'+2 A. Green Q. Quezada
  13. 90'+2 C. Hoarau S. Phonsongkham
  14. 90'+2 I. Dalton · H. Lowry 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino ▼ 56'
  2. 7E. Anton
  3. 4N. Rigby
  4. 3J. Cowart
  5. 23I. Dalton
  6. 12S. Sakalis ▼ 67'
  7. 20Q. Quezada ▼ 90'
  8. 8H. Lowry
  9. 25G. Johnston ▼ 66'
  10. 9M. Farrow
  11. 10S. Phonsongkham ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 24S. James ▲ 56'
  2. 27G. Cassidy ▲ 66'
  3. 19I. Foletta ▲ 67'
  4. 17A. Green ▲ 90'
  5. 31C. Hoarau ▲ 90'
Canberra United W HLV: N. Popovich
  1. 1C. Lincoln
  2. 22C. Clough ▼ 70'
  3. 2A. McKenzie
  4. 28T. Bertolissio ▼ 79'
  5. 3S. Clark
  6. 19N. Flannery ▼ 52'
  7. 17V. Milivojević
  8. 8S. Grove
  9. 10M. Stanic-Floody
  10. 11D. Jackson ▼ 71'
  11. 23M. Heyman

Dự bị 5

  1. 13S. Christopherson ▲ 52'
  2. 5E. Ilijoski ▲ 70'
  3. 16M. Whittall ▲ 71'
  4. 20L. Skelly ▲ 79'
  5. 18C. Majstorovic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được39
32Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu