Canberra United W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Perth Glory FC W

Canberra United W vs Perth Glory FC W

Tỷ số chung cuộc: Canberra United W 1-0 Perth Glory FC W tại A-League Women, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Canberra United W thắng 3, hòa 4, Perth Glory FC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 14
Phong độ
LWDLL Canberra United W
WLDLL Perth Glory FC W
  1. HT0-0
  2. 56' E. Anton · S. Christopherson 1-0
  3. 61' S. O'Donoghue I. Dalton
  4. 61' E. Massih I. Foletta
  5. 70' R. Nathan M. Stanic-Floody
  6. 72' M. Sunaga C. Douglas
  7. 77' A. Keane S. Christopherson
  8. 77' M. Heyman D. Malone
  9. 85' M. Anderson C. Wainwright
  10. FT1-0

Đội hình

Canberra United W HLV: A. Jagarinec
  1. 1S. James
  2. 3E. Anton
  3. 2A. McKenzie
  4. 28T. Bertolissio
  5. 32B. Gordon
  6. 25D. Malone ▼ 77'
  7. 11E. Robers
  8. 12H. Taylor-Young
  9. 10M. Stanic-Floody ▼ 70'
  10. 17M. Markovski
  11. 13S. Christopherson ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 9R. Nathan ▲ 70'
  2. 21A. Keane ▲ 77'
  3. 23M. Heyman ▲ 77'
  4. 7J. dos Santos
  5. 18C. Majstorovic
Perth Glory FC W HLV: S. Peters
  1. 1C. Dumont
  2. 11N. Tathem
  3. 18I. Foletta ▼ 61'
  4. 6T. McKenna
  5. 29O. Zogg
  6. 13N. Thomas-Chinnama
  7. 7M. Wynne
  8. 23I. Dalton ▼ 61'
  9. 12C. Douglas ▼ 72'
  10. 5G. Johnston
  11. 27C. Wainwright ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 19S. O'Donoghue ▲ 61'
  2. 20E. Massih ▲ 61'
  3. 14M. Sunaga ▲ 72'
  4. 2M. Anderson ▲ 85'
  5. 21M. Templeman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
23 56 - 22 +34 55
2
Melbourne Victory W
23 42 - 21 +21 53
3
Adelaide United W
23 44 - 30 +14 45
4
Central Coast Mariners W
23 31 - 25 +6 34
5
Canberra United W
23 28 - 31 -3 33
6
Western United W
23 39 - 46 -7 33
7
Brisbane Roar FC W
23 46 - 42 +4 26
8
Sydney FC W
23 23 - 29 -6 25
9
Wellington Phoenix W
23 25 - 30 -5 24
10
Perth Glory FC W
23 27 - 43 -16 22
11
Newcastle Jets FC W
23 29 - 53 -24 20
12
Western Sydney Wanderers FC W
23 28 - 46 -18 16
Qualification Playoffs

So sánh

24Trận đấu23
29Ghi được27
33Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu